Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Ceramica Cleopatra 14 10 2 2 14 32
2 Pyramids FC 12 8 3 1 13 27
3 Ahly Cairo 12 6 5 1 7 23
4 Wadi Degla SC 14 6 5 3 5 23
5 Zamalek SC 12 6 4 2 9 22
6 Al Masry 12 5 5 2 7 20
7 ZED FC 14 5 5 4 2 20
8 ENPPI Cairo 12 4 7 1 4 19
9 Semouha Club 13 4 7 2 4 19
10 Petrojet Suez 14 4 7 3 0 19
11 El Gouna 13 4 6 3 0 18
12 National Bank SC 13 3 8 2 5 17
13 Modern Sport FC 13 4 5 4 -1 17
14 Ghazl Al Mahalla 14 2 10 2 2 16
15 Al Mokawloon 15 2 7 6 -6 13
16 Haras Al Hodoud 14 3 4 7 -8 13
17 Pharco FC 14 2 6 6 -9 12
18 Talaea El Gaish 14 2 5 7 -12 11
19 Kahraba Ismailia 15 3 2 10 -13 11
20 Ismaily SC 14 3 1 10 -10 10
21 Ittihad Alexandria 14 2 2 10 -13 8

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

CAF Champions League CAF Confederation Cup Xuống hạng