Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Beitar Jerusalem 19 14 3 2 24 45
2 Hap. Beer Sheva 19 13 3 3 26 42
3 Maccabi TA 19 10 6 3 15 36
4 Hapoel Tel Aviv 19 10 4 5 11 34
5 Maccabi Haifa 19 8 8 3 20 32
6 H. Petah Tikva 20 6 8 6 2 26
7 Maccabi Netanya 19 7 3 9 -10 24
8 Bnei Sakhnin 18 6 5 7 -4 23
9 Ironi Tiberias 19 6 3 10 -17 21
10 HIK Shmona 19 5 4 10 -5 19
11 Hapoel Haifa 19 5 4 10 -8 19
12 Ashdod 19 4 7 8 -15 19
13 Hapoel Jerusalem 20 4 6 10 -10 18
14 Maccabi Bnei Raina 18 2 2 14 -29 8

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

Championship Round Relegation Round