Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Shakhtar Donetsk 16 10 5 1 30 35
2 LNZ Cherkasy 16 11 2 3 12 35
3 Polissya Zhytomyr 16 9 3 4 15 30
4 Dinamo Kiev 16 7 5 4 14 26
5 Kryvbas 16 7 5 4 4 26
6 Kolos Kovalivka 16 6 7 3 4 25
7 Metalist 1925 Kharkiv 15 6 6 3 6 24
8 Zorya 16 6 5 5 1 23
9 Karpaty Lviv 16 4 7 5 -1 19
10 Rukh Vynnyky 16 6 1 9 -8 19
11 Veres Rivne 15 4 6 5 -4 18
12 Obolon Kiev 16 4 5 7 -15 17
13 Kudrivka 16 4 3 9 -11 15
14 Epitsentr Kam-Pod 16 4 2 10 -9 14
15 PFK Aleksandriya 16 2 5 9 -14 11
16 Poltava 16 2 3 11 -24 9

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

VL Champions League VL Europa League VL Conference League Xuống hạng