Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Estadio Carlos Belmonte (Sức chứa: 17300) Thành lập: 1940 HLV: Luis Cesar
|
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:00 24/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Valladolid vs Albacete
22:00 01/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Zaragoza
22:00 08/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Deportivo vs Albacete
22:00 15/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Sporting Gijon
22:00 22/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga vs Albacete
22:00 01/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Almeria
22:00 08/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Huesca vs Albacete
22:00 15/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Las Palmas
22:00 22/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander vs Albacete
22:00 29/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Castellon
00:30 19/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete 1 - 0 Cadiz
03:00 15/01/2026 Cúp Tây Ban Nha
Albacete 3 - 2 Real Madrid
22:15 10/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Real Sociedad B 0 - 0 Albacete
00:30 05/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete 1 - 3 Leganes
00:30 22/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha
Granada 1 - 1 Albacete
01:00 18/12/2025 Cúp Tây Ban Nha
Albacete 2 - 2 Celta Vigo
22:15 14/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete 1 - 3 Malaga
22:15 08/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha
Burgos CF 0 - 1 Albacete
01:00 05/12/2025 Cúp Tây Ban Nha
Leganes 1 - 2 Albacete
00:30 30/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete 0 - 2 Deportivo
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 2 | Lorenzo | Séc | 37 |
| 3 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 4 | | Tây Ban Nha | 32 |
| 5 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 6 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 7 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 8 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 10 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 11 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 12 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 13 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 14 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 15 | | Tây Ban Nha | 35 |
| 16 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 17 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 18 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 19 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 21 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 22 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 24 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 26 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 27 | | Tây Ban Nha | 19 |
| 29 | | Tây Ban Nha | 29 |
