Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Athens |
| Quốc gia: | Hy Lạp |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 31/01/2026 VĐQG Hy Lạp
Atromitos vs OFI Creta
00:00 08/02/2026 VĐQG Hy Lạp
Kifisia FC vs Atromitos
22:00 16/02/2026 VĐQG Hy Lạp
Atromitos vs Panserraikos
21:00 21/02/2026 VĐQG Hy Lạp
Asteras Tripolis vs Atromitos
23:30 28/02/2026 VĐQG Hy Lạp
Atromitos vs Panetolikos
00:30 26/01/2026 VĐQG Hy Lạp
Atromitos 0 - 0 Panathinaikos
01:00 20/01/2026 VĐQG Hy Lạp
Volos NFC 0 - 3 Atromitos
00:30 11/01/2026 VĐQG Hy Lạp
Atromitos 0 - 2 Olympiakos
01:00 07/01/2026 Cúp Hy Lạp
PAOK Salonica 1 - 1 Atromitos
22:30 21/12/2025 VĐQG Hy Lạp
AE Larisa 0 - 0 Atromitos
22:59 14/12/2025 VĐQG Hy Lạp
Atromitos 2 - 0 PAOK Salonica
02:00 08/12/2025 VĐQG Hy Lạp
AEK Athens 4 - 1 Atromitos
21:00 03/12/2025 Cúp Hy Lạp
AE Larisa 0 - 1 Atromitos
22:00 30/11/2025 VĐQG Hy Lạp
Atromitos 0 - 1 Asteras Tripolis
01:00 23/11/2025 VĐQG Hy Lạp
Olympiakos 3 - 0 Atromitos
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Hy Lạp | 38 |
| 2 | | Hy Lạp | 36 |
| 3 | | Hy Lạp | 35 |
| 6 | | Hy Lạp | 37 |
| 7 | | Hy Lạp | 36 |
| 8 | | Hy Lạp | 35 |
| 9 | | Hy Lạp | 36 |
| 10 | | Hy Lạp | 36 |
| 11 | | Hy Lạp | 34 |
| 14 | | Hy Lạp | 35 |
| 15 | | Hy Lạp | 35 |
| 16 | | Hy Lạp | 34 |
| 19 | | Hy Lạp | 36 |
| 20 | | Hy Lạp | 34 |
| 21 | | Hy Lạp | 34 |
| 22 | | Hy Lạp | 35 |
| 24 | | Hy Lạp | 33 |
| 25 | | Hy Lạp | 38 |
| 26 | | Hy Lạp | 36 |
| 27 | | Hy Lạp | 36 |
| 28 | | Hy Lạp | 36 |
| 29 | | Hy Lạp | 35 |
| 30 | | Hy Lạp | 36 |
| 35 | | Hy Lạp | 35 |
