Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Augsburg
Thành phố: Augsburg
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: WWK Arena (Sức chứa: 30662)

Thành lập: 1907

HLV: E. MaaBen

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:30 24/01/2026 VĐQG Đức

Bayern Munich vs Augsburg

20:30 31/01/2026 VĐQG Đức

Augsburg vs St. Pauli

20:30 07/02/2026 VĐQG Đức

Mainz vs Augsburg

20:30 14/02/2026 VĐQG Đức

Augsburg vs Heidenheim

20:30 21/02/2026 VĐQG Đức

Wolfsburg vs Augsburg

20:30 28/02/2026 VĐQG Đức

Augsburg vs FC Koln

20:30 07/03/2026 VĐQG Đức

Leipzig vs Augsburg

20:30 14/03/2026 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Augsburg

20:30 21/03/2026 VĐQG Đức

Augsburg vs Stuttgart

20:30 04/04/2026 VĐQG Đức

Hamburger vs Augsburg

23:30 18/01/2026 VĐQG Đức

Augsburg 2 - 2 Freiburg

02:30 16/01/2026 VĐQG Đức

Augsburg 1 - 1 Union Berlin

21:30 11/01/2026 VĐQG Đức

M.gladbach 4 - 0 Augsburg

21:30 20/12/2025 VĐQG Đức

Augsburg 0 - 0 Wer.Bremen

21:30 13/12/2025 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt 1 - 0 Augsburg

21:30 06/12/2025 VĐQG Đức

Augsburg 2 - 0 B.Leverkusen

21:30 29/11/2025 VĐQG Đức

Hoffenheim 3 - 0 Augsburg

21:30 22/11/2025 VĐQG Đức

Augsburg 1 - 0 Hamburger

23:30 09/11/2025 VĐQG Đức

Stuttgart 3 - 2 Augsburg

02:30 01/11/2025 VĐQG Đức

Augsburg 0 - 1 B.Dortmund

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 F. Dahmen Ba Lan 39
2 R. Gumny Ba Lan 29
3 M. Pedersen Đan Mạch 30
4 H. Massengo Pháp 28
5 C. Matsima Pháp 38
6 Gouweleeuw Đức 32
7 D. Beljo Croatia 29
8 E. Rexhbecaj Kosovo 32
9 S. Essende 29
10 A. Maier Đức 27
11 I. Gharbi Tây Ban Nha 28
13 D. Giannoulis Hy Lạp 36
14 M. Okugawa Nhật Bản 38
15 S. Mounié Croatia 27
16 C. Zesiger Thụy Sỹ 28
17 K. Jakić Croatia 30
18 T. Breithaupt Mỹ 25
19 R. Fellhauer 29
20 A. Claude-Maurice Pháp 38
22 N. Labrović Croatia 29
23 M. Bauer Đức 26
24 F. Jensen Phần Lan 29
25 D. Klein Đức 31
26 E. Saad Đức 25
27 M. Wolf Bỉ 37
28 A. Dardari Luxembourg 36
29 K. Dong Đức 24
30 A. Kade Đức 31
31 K. Schlotterbeck Đức 25
32 F. Rieder Đức 31
33 T. Strobl Đức 36
34 G. Teigl Áo 35
35 Renato Veiga Bồ Đào Nha 26
36 M. Kömür Đức 21
37 M. Berisha Đức 34
38 M. Gregoritsch Đức 28
39 B. Leneis Đức 27
40 N. Banks Séc 36
44 H. Koudossou Thụy Sỹ 28