Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Bayern Munich
Thành phố: Munchen
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: Allianz Arena (Sức chứa: 75000)

Thành lập: 1900

HLV: T. Tuchel

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:30 24/01/2026 VĐQG Đức

Bayern Munich vs Augsburg

03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

PSV Eindhoven vs Bayern Munich

20:30 31/01/2026 VĐQG Đức

Hamburger vs Bayern Munich

20:30 07/02/2026 VĐQG Đức

Bayern Munich vs Hoffenheim

02:45 12/02/2026 Cúp Đức

Bayern Munich vs Leipzig

20:30 14/02/2026 VĐQG Đức

Wer.Bremen vs Bayern Munich

20:30 21/02/2026 VĐQG Đức

Bayern Munich vs Ein.Frankfurt

20:30 28/02/2026 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Bayern Munich

20:30 07/03/2026 VĐQG Đức

Bayern Munich vs M.gladbach

20:30 14/03/2026 VĐQG Đức

B.Leverkusen vs Bayern Munich

03:00 22/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

Bayern Munich 2 - 0 Union Saint-Gilloise

00:30 18/01/2026 VĐQG Đức

Leipzig 1 - 5 Bayern Munich

02:30 15/01/2026 VĐQG Đức

FC Koln 1 - 3 Bayern Munich

23:30 11/01/2026 VĐQG Đức

Bayern Munich 8 - 1 Wolfsburg

21:00 06/01/2026 Giao Hữu CLB

RB Salzburg 0 - 5 Bayern Munich

23:30 21/12/2025 VĐQG Đức

Heidenheim 0 - 4 Bayern Munich

23:30 14/12/2025 VĐQG Đức

Bayern Munich 2 - 2 Mainz

00:45 10/12/2025 Cúp C1 Châu Âu

Bayern Munich 3 - 1 Sporting Lisbon

21:30 06/12/2025 VĐQG Đức

Stuttgart 0 - 5 Bayern Munich

02:45 04/12/2025 Cúp Đức

Union Berlin 2 - 3 Bayern Munich

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Neuer Đức 40
2 Upamecano Pháp 28
3 Kim Min-Jae Hàn Quốc 30
4 J. Tah Đức 37
6 J. Kimmich Đức 31
7 S. Gnabry Đức 31
8 L. Goretzka Đức 31
9 Harry Kane Anh 33
10 L. Sane Đức 30
11 N. Jackson 30
13 Choupo-Moting 37
14 L. Diaz Colombia 29
15 Eric Dier Anh 32
17 M. Olise Pháp 24
18 D. Peretz Israel 24
19 A. Davies Đức 26
20 T. Bischof Đức 20
21 H. Ito Nhật Bản 27
22 R. Guerreiro Bồ Đào Nha 31
23 S. Boey Pháp 27
24 G. Vidović Croatia 23
25 T. Muller Đức 37
26 Sven Ulreich Đức 38
27 K. Laimer Áo 28
28 G. Vidovic Croatia 23
30 C. Kiala Đức 17
33 L. Mai Tây Ban Nha 26
34 L. Zvonarek Croatia 22
35 M. Schmitt Đức 30
36 W. Mike Đức 26
37 A. Pavlesic Đức 27
38 R. Gravenberch Hà Lan 24
40 J. Urbig Đức 21
41 J. Kusi-Asare Thụy Điển 19
42 L. Karl Anh 23
43 T. Hulsmann Đức 26
44 J. Stanisic Ma rốc 20
45 A. Pavlovic Pháp 29
46 L. Karl Đức 18
47 David Daiber Bồ Đào Nha 19
49 A. Aznou Ma rốc 20
114 P. Wanner Đức 21