Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Besiktas
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: Atatürk Olimpiyat Stadı (sức chứa: 76092)

Thành lập: 1903

HLV: S. Güneş

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

00:00 27/01/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Eyupspor vs Besiktas

23:00 01/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Konyaspor

17:00 03/02/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Kocaelispor vs Besiktas

23:00 08/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Alanyaspor

23:00 15/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Istanbul BB vs Besiktas

23:00 22/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Goztepe

23:00 01/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kocaelispor vs Besiktas

17:00 03/03/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Rizespor

23:00 08/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Galatasaray

23:00 15/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Genclerbirligi vs Besiktas

00:00 20/01/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 1 - 0 Kayserispor

00:30 16/01/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 3 - 0 Keciorengucu

21:00 09/01/2026 Giao Hữu CLB

Besiktas 2 - 1 Steaua Bucuresti

00:30 24/12/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce 1 - 2 Besiktas

00:00 21/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 1 - 0 Rizespor

00:00 15/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Trabzonspor 3 - 3 Besiktas

00:00 09/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 2 - 2 Gaziantep B.B

00:00 01/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fatih Karagumruk 0 - 2 Besiktas

21:00 23/11/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 1 - 1 Samsunspor

00:00 09/11/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Antalyaspor 1 - 3 Besiktas

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Gunok Thổ Nhĩ Kỳ 38
2 J. Svensson Brazil 38
3 G. Paulista Thổ Nhĩ Kỳ 29
4 O. Bulut Thế Giới 36
5 Tiknaz Brazil 41
6 Hadziahmetovic Thế Giới 38
7 M. Rashica Kosovo 31
8 S. Ucan Áo 38
9 T. Abraham Thế Giới 35
12 C. Bozdogan Thổ Nhĩ Kỳ 29
13 Hutchinson Canada 43
14 F. Uduokhai Thổ Nhĩ Kỳ 30
15 M. Pjanic Thổ Nhĩ Kỳ 34
17 K. Yilmaz Thổ Nhĩ Kỳ 44
18 Joao Mario Thổ Nhĩ Kỳ 36
19 A. Kılıc Colombia 35
20 N. Uysal Thổ Nhĩ Kỳ 33
22 B. Zaynutdinov Thổ Nhĩ Kỳ 39
23 E. Muci Albania 35
24 D. Vida Croatia 37
26 A. Masuaku Thổ Nhĩ Kỳ 30
27 Rafa Thổ Nhĩ Kỳ 35
28 K. Karaman Thổ Nhĩ Kỳ 31
30 E. Destanoglu Nam Mỹ 30
32 Beck Thế Giới 36
33 R. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 33
34 M. Gunok Thổ Nhĩ Kỳ 31
39 D. Jurasek Thế Giới 31
43 B. Mensah Hà Lan 40
44 F. Ay Thổ Nhĩ Kỳ 38
46 S. Saatci Thổ Nhĩ Kỳ 33
53 E. Topcu Thổ Nhĩ Kỳ 43
62 B. Vardar Thổ Nhĩ Kỳ 31
68 D. Tıknaz Thế Giới 38
71 J. Onana 30
72 E. Delibas Thế Giới 34
73 C. Ndour Bồ Đào Nha 34
75 T. Bingol Thế Giới 33
77 C. Keles Thổ Nhĩ Kỳ 37
79 E. Terzi Thổ Nhĩ Kỳ 29
83 G. Fernandes Bồ Đào Nha 29
90 S. Kilicsoy Thế Giới 35
91 M. Hekimoglu Slovakia 42
117 C. Immobile Italia 36