Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Birmingham
Thành phố: Birmingham
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: St. Andrew's (Sức chứa: 30009)

Thành lập: 1875

HLV: J. Eustace

Danh hiệu: 4 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 2 League Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

Birmingham vs Stoke City

21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Oxford Utd vs Birmingham

21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Birmingham vs Leicester City

21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

Birmingham vs West Brom

19:00 15/02/2026 Cúp FA

Birmingham vs Leeds Utd

21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich vs Birmingham

21:00 25/02/2026 Hạng Nhất Anh

Millwall vs Birmingham

21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Birmingham vs Middlesbrough

21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic vs Birmingham

21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh

Birmingham vs QPR

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. 0 - 2 Birmingham

00:30 18/01/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City 1 - 1 Birmingham

00:45 11/01/2026 Cúp FA

Cambridge Utd 2 - 3 Birmingham

19:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh

Birmingham 3 - 2 Coventry

22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh

Watford 3 - 0 Birmingham

03:15 30/12/2026 Hạng Nhất Anh

Birmingham 1 - 1 Southampton

19:30 26/12/2025 Hạng Nhất Anh

Birmingham 1 - 1 Derby County

22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 3 - 0 Birmingham

22:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh

Birmingham 1 - 1 Charlton Athletic

03:00 10/12/2025 Hạng Nhất Anh

QPR 2 - 1 Birmingham

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Neil Etheridge Ireland 39
2 E. Laird Wales 38
3 L. Buchanan Anh 38
4 C. Klarer Anh 48
5 P. Neumann Ireland 35
6 J. Robinson Ba Lan 24
7 T. Doyle Anh 27
8 P. Seung-Ho Hàn Quốc 38
9 K. Furuhashi Nhật Bản 42
10 D. Gray Anh 39
11 K. Miyoshi Anh 29
12 M. Leonard Anh 38
13 P. Seung-Ho Hàn Quốc 29
14 K. Anderson Anh 29
15 A. Chang Anh 35
16 P. Roberts Anh 30
18 W. Willumsson Hà Lan 27
19 J. James Anh 46
20 A. Cochrane Anh 35
21 R. Allsop Anh 39
23 A. Sampsted Iceland 30
24 T. Iwata Nhật Bản 35
25 J. Beadle Anh 39
26 Osayi-Samuel Anh 39
27 B. Khela Scotland 37
28 J. Stansfield Anh 34
29 A. Pritchard Anh 30
30 L. Koumas Anh 32
31 K. Wagner Ba Lan 28
33 M. Ducksch Đức 28
34 I. Sunjic Croatia 27
35 G. Hall Anh 34
36 Deeney Anh 38
37 Odin Bailey Anh 27
39 Moussi Anh 44
40 Hogan Thế Giới 44
41 E. Cashin Anh 27
42 A. Chang Anh 29
44 E. Aiwu Châu Âu 36
45 O. Burke Scotland 28
47 W.Packwood Mỹ 33
48 B. Mayo Anh 30
49 R. Donovan Anh 30
50 N. Gordon Anh 24
61 R. Woods Canada 39