Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Blackburn Rovers
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Ewood Park (Sức chứa: 31367)

Thành lập: 1875

HLV: J. Tomasson

Danh hiệu: 3 Ngoại Hạng Anh, 1 Hạng Nhất Anh, 6 FA Cup, 1 League Cup, 1 Community Shield

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Watford

21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Hull City

21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich vs Blackburn Rovers

21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

QPR vs Blackburn Rovers

21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Preston North End

21:00 25/02/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Bristol City

21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County vs Blackburn Rovers

21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Portsmouth

21:00 11/03/2026 Hạng Nhất Anh

Oxford Utd vs Blackburn Rovers

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

Millwall vs Blackburn Rovers

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City 3 - 1 Blackburn Rovers

19:30 17/01/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich 3 - 0 Blackburn Rovers

21:30 11/01/2026 Cúp FA

Hull City 0 - 0 Blackburn Rovers

22:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers 2 - 2 Charlton Athletic

19:30 01/01/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers 0 - 2 Wrexham

02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. 0 - 0 Blackburn Rovers

22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough 0 - 0 Blackburn Rovers

19:30 20/12/2025 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers 2 - 0 Millwall

22:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh

Portsmouth 2 - 1 Blackburn Rovers

02:45 10/12/2025 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers 1 - 1 Oxford Utd

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Pears Anh 29
2 R. Alebiosu Wales 32
3 H. Pickering Anh 29
4 Yuri Ribeiro Bồ Đào Nha 42
5 Gardner-Hickman Scotland 28
6 S. Tronstad Na Uy 35
7 A. Kargbo Anh 32
8 S. Tavares Anh 47
9 M. Gueye Anh 42
10 T. Cantwell Anh 33
11 A. Gudjohnsen Iceland 24
12 L. Miller Hungary 35
13 J. Hilton Anh 37
14 D. De Neve Anh 29
15 S. McLoughlin Anh 40
16 S. Wharton Anh 44
17 H. Carter Anh 28
18 A. Henriksson Ireland 33
19 R. Hedges Anh 32
20 H. Leonard Anh 35
21 J. Buckley Anh 40
22 B. Tóth Hungary 28
23 Y. Ohashi Tây Ban Nha 35
24 M. Baradji Anh 29
25 R. Morishita Nhật Bản 38
26 C. O'Riordan Ireland 32
27 L. Travis Anh 34
28 A. Forshaw Anh 30
29 M. Jorgensen Đan Mạch 36
30 J. Garrett Anh 29
31 K. Montgomery Scotland 25
32 D. Butterworth Scotland 41
33 A. Cozier-Duberry Anh 39
34 J.Kean Anh 35
36 A. Wharton Anh 29
38 T. Atcheson Anh 34
39 L. Duru Anh 38
40 M. Litherland Anh 32
42 E. Dennis 27
43 G. Pratt Anh 24
44 B. Powell Anh 27
45 C. Woodrow Anh 21
47 A. Doherty Anh 21
48 T. Atcheson Bắc Ireland 20
50 B. Powell Anh 21
51 K. Montgomery Scotland 20
55 K. McFadzean Anh 33
67 R. Khadra Đức 25
71 Etuhu 44
78 Songoo 35
Tin Blackburn Rovers