Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Ashton Gate (Sức chứa: 27000) Thành lập: 1894 HLV: N. Pearson Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 1 EFL Trophy |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Derby County
21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Hull City vs Bristol City
21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Wrexham
22:00 14/02/2026 Cúp FA
Port Vale vs Bristol City
21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City vs Bristol City
21:00 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers vs Bristol City
21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Watford
21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Coventry
21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City vs Bristol City
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough vs Bristol City
22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 2 - 0 Sheffield Wed.
02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 2 - 0 Bristol City
22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh
Oxford Utd 0 - 0 Bristol City
00:45 11/01/2026 Cúp FA
Bristol City 5 - 1 Watford
22:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 0 - 2 Preston North End
22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 5 - 0 Portsmouth
02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh
Millwall 2 - 1 Bristol City
22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh
West Brom 1 - 2 Bristol City
22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh
Bristol City 2 - 0 Middlesbrough
22:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh
Coventry 1 - 0 Bristol City
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Anh | 36 |
| 2 | | Anh | 34 |
| 3 | | Anh | 34 |
| 4 | | Scotland | 34 |
| 5 | | Anh | 28 |
| 6 | | Anh | 35 |
| 7 | | Nhật Bản | 25 |
| 8 | | Anh | 31 |
| 9 | | Pháp | 33 |
| 10 | | Anh | 34 |
| 11 | | Albania | 36 |
| 12 | | Anh | 29 |
| 13 | | Anh | 30 |
| 14 | | 34 | |
| 15 | | Anh | 34 |
| 16 | | Anh | 28 |
| 17 | | Anh | 36 |
| 18 | | Anh | 34 |
| 19 | | Anh | 34 |
| 20 | | Anh | 34 |
| 21 | | Brazil | 30 |
| 22 | | Anh | 34 |
| 23 | | Anh | 31 |
| 24 | | Anh | 28 |
| 25 | | Anh | 38 |
| 26 | | Anh | 30 |
| 27 | | Canada | 33 |
| 28 | | Anh | 33 |
| 29 | | Anh | 39 |
| 30 | | Anh | 30 |
| 31 | | Pháp | 25 |
| 32 | | Anh | 36 |
| 33 | | Thế Giới | 33 |
| 34 | | Anh | 27 |
| 35 | | Wales | 29 |
| 36 | | Anh | 29 |
| 38 | | Anh | 23 |
| 40 | | Anh | 27 |
| 43 | | Anh | 26 |









