Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Turf Moor (Sức chứa: 22546) Thành lập: 1882 HLV: V. Kompany Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(2), Hạng Nhất Anh(3), FA Cup(1), Community Shield(2) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley vs Tottenham
03:00 03/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland vs Burnley
22:00 07/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley vs West Ham Utd
02:30 12/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace vs Burnley
22:00 14/02/2026 Cúp FA
Burnley vs Mansfield
21:00 21/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Chelsea vs Burnley
21:00 28/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley vs Brentford
21:00 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton vs Burnley
21:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley vs Bournemouth
21:00 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Fulham vs Burnley
22:00 17/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Liverpool 1 - 1 Burnley
22:00 10/01/2026 Cúp FA
Burnley 5 - 1 Millwall
03:15 08/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 2 - 2 Man Utd
22:00 03/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 2 - 0 Burnley
02:30 31/12/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 1 - 3 Newcastle
22:00 27/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Burnley 0 - 0 Everton
22:00 20/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Bournemouth 1 - 1 Burnley
00:30 14/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Burnley 2 - 3 Fulham
22:00 06/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Newcastle 2 - 1 Burnley
02:30 04/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Burnley 0 - 1 Crystal Palace
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Anh | 35 |
| 2 | | Anh | 29 |
| 3 | | Anh | 33 |
| 4 | | Anh | 37 |
| 5 | | Pháp | 26 |
| 6 | | 29 | |
| 7 | | Na Uy | 36 |
| 8 | | Anh | 31 |
| 9 | | Nam Phi | 37 |
| 10 | | Anh | 36 |
| 11 | | Anh | 27 |
| 12 | | Anh | 27 |
| 13 | | Ireland | 34 |
| 14 | | Wales | 33 |
| 15 | N. Redmond | Anh | 32 |
| 16 | | Bồ Đào Nha | 34 |
| 17 | | Ireland | 34 |
| 18 | | Anh | 36 |
| 19 | | Hà Lan | 26 |
| 20 | | Anh | 37 |
| 21 | | Ireland | 27 |
| 22 | | Peru | 27 |
| 23 | | 22 | |
| 24 | | Ireland | 29 |
| 25 | | Thế Giới | 38 |
| 26 | | Anh | 30 |
| 27 | | Bắc Macedonia | 26 |
| 28 | | Tunisia | 22 |
| 29 | | Hà Lan | 24 |
| 30 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 31 | | Anh | 27 |
| 32 | | Séc | 36 |
| 33 | | Pháp | 24 |
| 34 | | Hà Lan | 28 |
| 35 | | Anh | 37 |
| 37 | | Anh | 25 |
| 38 | L. Richardson | Anh | 23 |
| 39 | | Anh | 23 |
| 41 | J. Benson | Anh | 27 |
| 42 | | Pháp | 26 |
| 44 | | Ireland | 24 |
| 45 | | Ireland | 27 |
| 47 | | Pháp | 27 |
| 49 | | Anh | 23 |
| 50 | | Anh | 24 |









