Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Cluj-Napoca |
| Quốc gia: | Rumany |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 26/01/2026 VĐQG Romania
Steaua Bucuresti vs CFR Cluj
21:00 31/01/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj vs FC Metaloglobus
21:00 04/02/2026 VĐQG Romania
UTA Arad vs CFR Cluj
21:00 07/02/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj vs Universitaea Cluj
17:59 11/02/2026 Cúp Romania
CFR Cluj vs Rapid Bucuresti
21:00 14/02/2026 VĐQG Romania
Hermannstadt vs CFR Cluj
21:00 21/02/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj vs Petrolul Ploiesti
21:00 28/02/2026 VĐQG Romania
Farul Constanta vs CFR Cluj
21:00 07/03/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti
22:45 18/01/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj 1 - 0 Otelul Galati
17:00 09/01/2026 Giao Hữu CLB
CFR Cluj 0 - 2 Gent
01:00 20/12/2025 VĐQG Romania
Botosani 0 - 1 CFR Cluj
01:30 13/12/2025 VĐQG Romania
CFR Cluj 3 - 1 FK Csikszereda
01:30 08/12/2025 VĐQG Romania
Universitatea Craiova 1 - 1 CFR Cluj
23:30 04/12/2025 Cúp Romania
FC Metaloglobus 2 - 2 CFR Cluj
21:30 29/11/2025 VĐQG Romania
Arges Pitesti 3 - 0 CFR Cluj
01:30 24/11/2025 VĐQG Romania
CFR Cluj 3 - 0 Rapid Bucuresti
19:30 09/11/2025 VĐQG Romania
Unirea Slobozia 0 - 1 CFR Cluj
01:30 01/11/2025 VĐQG Romania
Dinamo Bucuresti 2 - 1 CFR Cluj
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Lithuania | 36 |
| 2 | | Thế Giới | 36 |
| 3 | | Thế Giới | 29 |
| 4 | | Thế Giới | 36 |
| 6 | | Thế Giới | 29 |
| 7 | | Kosovo | 36 |
| 8 | | Thế Giới | 29 |
| 9 | | Thế Giới | 36 |
| 10 | | Rumany | 28 |
| 11 | | Thế Giới | 36 |
| 13 | | Thế Giới | 36 |
| 15 | | Thế Giới | 36 |
| 17 | | Rumany | 29 |
| 21 | | Rumany | 26 |
| 23 | | Rumany | 29 |
| 25 | | Rumany | 29 |
| 27 | | Rumany | 29 |
| 28 | | Rumany | 29 |
| 29 | | Thế Giới | 33 |
| 32 | | Bosnia-Herzgovina | 29 |
| 33 | | Croatia | 29 |
| 34 | | Rumany | 29 |
| 37 | | Rumany | 29 |
| 40 | | Croatia | 29 |
| 44 | | Slovakia | 33 |
| 45 | | Thế Giới | 29 |
| 73 | | Tây Ban Nha | 36 |
| 88 | | Rumany | 29 |
| 89 | | Thế Giới | 36 |
| 93 | | Châu Âu | 29 |
| 96 | | Thế Giới | 29 |








