Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: The Coventry Building Society Arena (Sức chứa: 32609) Thành lập: 1905 HLV: M. Robins Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 1 FA Cup, 1 EFL Trophy |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
03:00 27/01/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Coventry
21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
QPR vs Coventry
21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry vs Oxford Utd
21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry vs Middlesbrough
21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom vs Coventry
21:00 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs Coventry
21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry vs Stoke City
21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Coventry
21:00 11/03/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry vs Preston North End
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry vs Southampton
02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 2 - 1 Millwall
19:30 17/01/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 2 - 1 Leicester City
22:00 10/01/2026 Cúp FA
Stoke City 1 - 0 Coventry
19:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 3 - 2 Coventry
22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 1 - 1 Coventry
01:00 30/12/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 0 - 2 Ipswich
22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh
Coventry 1 - 0 Swansea City
19:30 20/12/2025 Hạng Nhất Anh
Southampton 1 - 1 Coventry
22:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh
Coventry 1 - 0 Bristol City
02:45 10/12/2025 Hạng Nhất Anh
Preston North End 1 - 1 Coventry
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thụy Điển | 32 |
| 2 | | Anh | 28 |
| 3 | | Anh | 29 |
| 4 | | Scotland | 31 |
| 5 | | Anh | 32 |
| 6 | | Anh | 29 |
| 7 | | Nhật Bản | 29 |
| 8 | | Anh | 29 |
| 9 | | Anh | 29 |
| 10 | | Anh | 29 |
| 11 | | Anh | 29 |
| 13 | | Anh | 40 |
| 14 | | Anh | 29 |
| 15 | | Scotland | 29 |
| 16 | | Anh | 32 |
| 18 | | Hà Lan | 24 |
| 19 | | Anh | 26 |
| 20 | | Anh | 33 |
| 21 | | Anh | 29 |
| 22 | | 27 | |
| 23 | | Anh | 32 |
| 24 | | Anh | 28 |
| 26 | | Châu Âu | 34 |
| 27 | | Anh | 28 |
| 28 | | Anh | 29 |
| 29 | | Đan Mạch | 29 |
| 30 | | Bồ Đào Nha | 27 |
| 32 | | Scotland | 29 |
| 33 | | Wales | 23 |
| 37 | | Anh | 29 |
| 38 | | Hà Lan | 32 |
| 40 | | Anh | 29 |
| 41 | | 30 | |
| 46 | | Anh | 29 |
| 54 | | Anh | 29 |
