Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Crystal Palace
Thành phố: London
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Selhurst Park (Sức chứa: 26309)

Thành lập: 1905

HLV: P. Vieira

Danh hiệu: Hạng Nhất Anh(2)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 25/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace vs Chelsea

21:00 01/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Crystal Palace

21:00 08/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Brighton vs Crystal Palace

02:30 12/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace vs Burnley

21:00 21/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace vs Wolves

21:00 28/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Man Utd vs Crystal Palace

21:00 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Tottenham vs Crystal Palace

21:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace vs Leeds Utd

21:00 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Man City vs Crystal Palace

21:00 11/04/2026 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace vs Newcastle

22:00 17/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Sunderland 2 - 1 Crystal Palace

19:15 10/01/2026 Cúp FA

Macclesfield 2 - 1 Crystal Palace

02:30 08/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace 0 - 0 Aston Villa

22:00 04/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 2 - 0 Crystal Palace

00:30 02/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace 1 - 1 Fulham

23:30 28/12/2026 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace 0 - 1 Tottenham

03:00 24/12/2025 Liên Đoàn Anh

Arsenal 1 - 1 Crystal Palace

03:00 21/12/2025 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd 4 - 1 Crystal Palace

03:00 19/12/2025 Cúp C3 Châu Âu

Crystal Palace 2 - 2 KuPS

21:00 14/12/2025 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace 0 - 3 Man City

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 D. Henderson Anh 43
2 D. Munoz Colombia 37
3 T. Mitchell Anh 27
4 R. Holding Serbia 35
5 M. Lacroix Đan Mạch 37
6 M. Guehi Anh 26
7 I. Sarr 25
8 J. Lerma Bỉ 27
9 E. Nketiah Anh 29
10 Yeremy Pino Tây Ban Nha 24
11 B. Johnson Wales 24
12 C. Uche 30
13 Guaita Tây Ban Nha 39
14 J. Mateta Pháp 29
15 J. Schlupp 34
16 J. Andersen Pháp 30
17 N. Clyne Anh 35
18 D. Kamada Nhật Bản 39
19 W. Hughes Anh 31
20 A. Wharton Anh 36
21 R. Esse Anh 21
22 O. Edouard Pháp 28
23 J. Canvot Pháp 23
24 B. Sosa Croatia 41
25 B. Chilwell Anh 30
26 C. Richards Mỹ 26
27 T. Chalobah Anh 27
28 C. Doucoure 26
29 N. Ahamada Pháp 24
30 M. Turner Anh 28
31 R. Matthews Anh 32
34 C. Riad Ma rốc 36
36 N. Ferguson Anh 27
37 J. Gordon Anh 26
39 T. Mitchell Anh 27
41 J. Whitworth Anh 22
42 K. Rodney Anh 22
43 R. Hannam Anh 26
44 W. Benítez Hà Lan 30
45 T. Adaramola Ireland 23
46 F. Umeh Ireland 21
48 L. Plange Anh 32
49 J. Rak-Sakyi Anh 23
51 K. Rodney Anh 22
52 D. Ozoh Anh 21
53 A. Ola-Adebomi Anh 23
55 J. Devenny Ireland 21
58 C. Kporha Anh 20
59 R. Cardines 20
60 G. King Anh 19
61 R. Mathurin Anh 22
63 Z. Marsh Anh 21
64 A. Agbinone Anh 21
72 D. Benamar Anh 18
73 B. Casey Anh 18
86 Drakes-Thomas Anh 17