Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Darmstadt
Thành phố:
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18:30 31/01/2026 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin vs Darmstadt

18:30 07/02/2026 Hạng 2 Đức

Darmstadt vs Kaiserslautern

18:30 14/02/2026 Hạng 2 Đức

Ein.Braunschweig vs Darmstadt

18:30 21/02/2026 Hạng 2 Đức

Darmstadt vs Fort.Dusseldorf

18:30 28/02/2026 Hạng 2 Đức

Dynamo Dresden vs Darmstadt

18:30 07/03/2026 Hạng 2 Đức

Darmstadt vs Holstein Kiel

18:30 14/03/2026 Hạng 2 Đức

Magdeburg vs Darmstadt

18:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức

Darmstadt vs Schalke 04

18:30 04/04/2026 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld vs Darmstadt

18:30 11/04/2026 Hạng 2 Đức

Darmstadt vs Hannover 96

00:30 24/01/2026 Hạng 2 Đức

Darmstadt 2 - 0 Nurnberg

19:30 18/01/2026 Hạng 2 Đức

Bochum 3 - 3 Darmstadt

19:00 10/01/2026 Giao Hữu CLB

Darmstadt 2 - 1 Wehen

21:00 06/01/2026 Giao Hữu CLB

Wehen 1 - 0 Darmstadt

00:30 20/12/2025 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 2 - 2 Darmstadt

19:30 14/12/2025 Hạng 2 Đức

Darmstadt 1 - 0 Preussen Munster

02:30 07/12/2025 Hạng 2 Đức

Darmstadt 3 - 2 Karlsruher

00:00 04/12/2025 Cúp Đức

Freiburg 2 - 0 Darmstadt

19:30 30/11/2025 Hạng 2 Đức

Elversberg 0 - 0 Darmstadt

02:30 23/11/2025 Hạng 2 Đức

Darmstadt 4 - 2 Greuther Furth

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Schuhen Đức 43
2 S. López Tây Ban Nha 30
3 G. Bueno Tây Ban Nha 41
4 C. Zimmermann Đức 34
5 M. Maglica Croatia 42
6 M. Mehlem Đức 34
7 I. Lidberg Thụy Điển 41
8 L. Marseiler Đức 38
9 F. Hornby Scotland 41
10 J. Boetius Hà Lan 35
11 T. Kempe Đức 37
13 M. Behrens Đức 43
14 C. Klarer 38
15 F. Nürnberger Pháp 36
16 A. Müller Đức 38
17 K. Klefisch Đức 36
18 P. Förster Đức 40
19 F. Lakenmacher Đức 30
20 A. Vukotić Đức 40
21 M. Papela Đức 38
22 A. Seydel Đức 34
23 K. Gjasula Albania 30
24 L. Pfeiffer Đức 34
25 G. Holtmann 43
26 M. Bader Đức 32
27 T. Skarke Đức 27
28 P. Will Croatia 22
29 O. Vilhelmsson Thụy Điển 29
30 A. Brunst Đức 38
31 F. Stritzel Đức 34
32 F. Holland Đức 36
33 Caldirola Italia 37
34 K. Corredor Pháp 38
35 J. Sesay Thế Giới 37
36 Kamavuaka 36
37 P. Herrmann Đức 30
38 C. Riedel Thế Giới 38
39 E. Arslan Thế Giới 38
40 S. Polter Thụy Sỹ 25
41 P. Sonn Đức 30
42 F. Torsiello Đức 27
43 N. Celic Croatia 30
49 A. Arania Israel 21