Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: iPro (Sức chứa: 33597) Thành lập: 1884 HLV: P. Clement |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Derby County
21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County vs Ipswich
21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County vs Swansea City
21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Watford vs Derby County
21:00 24/02/2026 Hạng Nhất Anh
Hull City vs Derby County
21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County vs Blackburn Rovers
21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County vs Sheffield Wed.
21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh
Millwall vs Derby County
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth vs Derby County
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County vs Birmingham
03:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County 1 - 1 West Brom
02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 1 - 2 Derby County
22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 0 - 1 Derby County
19:00 11/01/2026 Cúp FA
Derby County 1 - 3 Leeds Utd
22:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County 1 - 2 Wrexham
22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County 1 - 0 Middlesbrough
02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 2 - 1 Derby County
19:30 26/12/2025 Hạng Nhất Anh
Birmingham 1 - 1 Derby County
22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh
Derby County 1 - 1 Portsmouth
03:00 16/12/2025 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. 0 - 3 Derby County
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thụy Điển | 27 |
| 2 | | Anh | 33 |
| 3 | C. Forsyth | Scotland | 37 |
| 4 | | Anh | 24 |
| 5 | | Anh | 28 |
| 6 | | Na Uy | 44 |
| 7 | | Slovakia | 29 |
| 8 | B. Osborn | Anh | 38 |
| 9 | | Anh | 45 |
| 10 | | Anh | 32 |
| 11 | | Scotland | 35 |
| 12 | N. Phillips | Anh | 39 |
| 13 | R. Luthra | Anh | 40 |
| 14 | | Áo | 29 |
| 15 | | Na Uy | 44 |
| 16 | L. Thompson | Scotland | 36 |
| 17 | K. Goudmijn | Anh | 32 |
| 18 | | Anh | 31 |
| 19 | K. Jackson | Anh | 38 |
| 20 | | Anh | 25 |
| 21 | | Anh | 34 |
| 22 | | Anh | 35 |
| 23 | | Anh | 34 |
| 24 | | Anh | 29 |
| 25 | | Anh | 27 |
| 26 | L. Buchanan | Anh | 32 |
| 27 | | Anh | 25 |
| 28 | | Scotland | 35 |
| 30 | | Anh | 25 |
| 31 | | Anh | 32 |
| 32 | E. Adams | Anh | 41 |
| 35 | | Anh | 25 |
| 36 | | Anh | 42 |
| 37 | | Anh | 23 |
| 38 | | Anh | 19 |
| 39 | | Anh | 29 |
| 42 | | Anh | 23 |
| 48 | | Anh | 20 |









