Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Frankfurt am Main |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Commerzbank-Arena (Sức chứa: 52300) Thành lập: 1899 HLV: O. Glasner |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:30 24/01/2026 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt vs Hoffenheim
03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu
Ein.Frankfurt vs Tottenham
20:30 31/01/2026 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt vs B.Leverkusen
20:30 07/02/2026 VĐQG Đức
Union Berlin vs Ein.Frankfurt
20:30 14/02/2026 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt vs M.gladbach
20:30 21/02/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich vs Ein.Frankfurt
20:30 28/02/2026 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt vs Freiburg
20:30 07/03/2026 VĐQG Đức
St. Pauli vs Ein.Frankfurt
20:30 14/03/2026 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt vs Heidenheim
20:30 21/03/2026 VĐQG Đức
Mainz vs Ein.Frankfurt
00:45 22/01/2026 Cúp C1 Châu Âu
Karabakh Agdam 3 - 2 Ein.Frankfurt
02:30 17/01/2026 VĐQG Đức
Wer.Bremen 3 - 3 Ein.Frankfurt
00:30 14/01/2026 VĐQG Đức
Stuttgart 3 - 2 Ein.Frankfurt
02:30 10/01/2026 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt 3 - 3 B.Dortmund
21:30 20/12/2025 VĐQG Đức
Hamburger 1 - 1 Ein.Frankfurt
21:30 13/12/2025 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt 1 - 0 Augsburg
03:00 10/12/2025 Cúp C1 Châu Âu
Barcelona 2 - 1 Ein.Frankfurt
00:30 07/12/2025 VĐQG Đức
Leipzig 6 - 0 Ein.Frankfurt
23:30 30/11/2025 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt 1 - 1 Wolfsburg
03:00 27/11/2025 Cúp C1 Châu Âu
Ein.Frankfurt 0 - 3 Atalanta
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Trapp | Đức | 36 |
| 2 | | Đức | 21 |
| 3 | A. Theate | Bỉ | 26 |
| 4 | | Đức | 29 |
| 5 | | Thụy Sỹ | 26 |
| 6 | | Áo | 39 |
| 7 | | Ai Cập | 29 |
| 8 | | Algeria | 29 |
| 9 | | Đức | 25 |
| 10 | F. Kostic | Séc | 34 |
| 11 | | Đức | 25 |
| 13 | | Đan Mạch | 29 |
| 15 | | Tunisia | 30 |
| 16 | | Thụy Điển | 29 |
| 17 | | Pháp | 36 |
| 18 | | 30 | |
| 19 | | Pháp | 28 |
| 20 | | Nhật Bản | 21 |
| 21 | | Đức | 34 |
| 22 | T. Chandler | Mỹ | 36 |
| 23 | | Đức | 27 |
| 24 | Aurelio Buta | Bồ Đào Nha | 29 |
| 25 | | Hà Lan | 28 |
| 26 | | Pháp | 24 |
| 27 | | Thụy Điển | 34 |
| 29 | | Đan Mạch | 26 |
| 30 | | Bỉ | 30 |
| 31 | | Đức | 29 |
| 32 | | Đức | 26 |
| 33 | | Italia | 27 |
| 34 | | Đức | 24 |
| 35 | Tuta | Brazil | 27 |
| 36 | | Mỹ | 24 |
| 39 | G. Paciencia | Bồ Đào Nha | 32 |
| 40 | | Brazil | 23 |
| 42 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 21 |
| 48 | | Tây Ban Nha | 22 |
