Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Empoli
Thành phố: Empoli
Quốc gia: Italia
Thông tin khác:

SVĐ: Stadio Carlo Castellani (Sức chứa: 16284)

Thành lập: 1920

HLV: A. Andreazzoli

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 31/01/2026 Hạng 2 Italia

Empoli vs Modena

20:00 07/02/2026 Hạng 2 Italia

Palermo vs Empoli

20:00 10/02/2026 Hạng 2 Italia

Empoli vs Juve Stabia

20:00 14/02/2026 Hạng 2 Italia

Empoli vs Reggiana

20:00 21/02/2026 Hạng 2 Italia

Frosinone vs Empoli

20:00 28/02/2026 Hạng 2 Italia

Empoli vs Cesena

20:00 03/03/2026 Hạng 2 Italia

Bari vs Empoli

20:00 07/03/2026 Hạng 2 Italia

Catanzaro vs Empoli

20:00 14/03/2026 Hạng 2 Italia

Empoli vs Mantova

20:00 17/03/2026 Hạng 2 Italia

Spezia vs Empoli

02:30 24/01/2026 Hạng 2 Italia

Carrarese 3 - 0 Empoli

21:00 17/01/2026 Hạng 2 Italia

Empoli 0 - 1 Alto Adige

01:30 11/01/2026 Hạng 2 Italia

Cesena 0 - 1 Empoli

21:00 27/12/2025 Hạng 2 Italia

Empoli 1 - 1 Frosinone

23:15 21/12/2025 Hạng 2 Italia

Mantova 0 - 1 Empoli

21:00 13/12/2025 Hạng 2 Italia

Juve Stabia 2 - 0 Empoli

23:15 07/12/2025 Hạng 2 Italia

Empoli 1 - 3 Palermo

21:00 29/11/2025 Hạng 2 Italia

Empoli 5 - 0 Bari

21:00 22/11/2025 Hạng 2 Italia

Avellino 0 - 3 Empoli

21:00 08/11/2025 Hạng 2 Italia

Empoli 1 - 0 Catanzaro

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Silvestri Italia 29
2 S. Goglichidze Georgia 22
3 G. Pezzella Italia 26
4 Walukiewicz Ba Lan 26
5 A. Grassi Italia 30
6 L. Henderson Bỉ 24
7 J. Sambia Albania 29
8 T. Anjorin Anh 26
9 P. Pellegri Italia 25
10 J. Fazzini 33
11 E. Gyasi Hà Lan 31
12 J. Seghetti Italia 21
13 L. Cacace New Zealand 29
14 M. Pjaca Croatia 31
15 G. Crociata Italia 29
16 L. Belardinelli Italia 25
17 O. Solbakken Na Uy 24
18 C. Kouamé 29
19 E. Ekong Ba Lan 33
20 M. Cancellieri Italia 23
21 M. Viti Italia 23
22 M. De Sciglio Italia 28
23 D. Vásquez Italia 35
24 T. Ebuehi 31
26 L. Tonelli Italia 36
27 S. Zurkowski Ba Lan 25
28 N. Cambiaghi Italia 29
29 L. Colombo Slovenia 29
30 S. Bastoni Italia 30
31 L. Tosto Italia 22
32 N. Haas Thế Giới 36
33 S. Luperto Italia 35
34 A. Ismajli Albania 32
36 J. Bacci Italia 21
38 N. El Biache Italia 22
39 D. Falcusan Italia 35
40 Brayan Brazil 22
41 M. Curto Italia 27
55 L. Martinelli Italia 38
77 B. Popov Italia 31
90 I. Konate Italia 33
91 R. Piccoli Italia 25
93 Y. Maleh Ma rốc 28