Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Liverpool |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Goodison Park (Sức chứa: 40569) Thành lập: 1878 HLV: D. Moyes Danh hiệu: Premier League(9), Championship(1), FA Cup(5), Community Shield(9), UEFA Cup Winners' Cup(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
03:00 27/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton vs Leeds Utd
22:00 31/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton vs Everton
22:00 07/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Fulham vs Everton
02:30 11/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton vs Bournemouth
21:00 21/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton vs Man Utd
21:00 28/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle vs Everton
21:00 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton vs Burnley
21:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Arsenal vs Everton
21:00 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton vs Chelsea
21:00 11/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford vs Everton
23:30 18/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 0 - 1 Everton
19:15 10/01/2026 Cúp FA
Everton 1 - 1 Sunderland
02:30 08/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton 1 - 1 Wolves
22:00 04/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton 2 - 4 Brentford
02:30 31/12/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 0 - 2 Everton
22:00 27/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Burnley 0 - 0 Everton
03:00 21/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Everton 0 - 1 Arsenal
22:00 13/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Chelsea 2 - 0 Everton
22:00 06/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Everton 3 - 0 Nottingham Forest
02:30 03/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Bournemouth 0 - 1 Everton
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Pickford | Anh | 32 |
| 2 | | Scotland | 27 |
| 3 | | Scotland | 25 |
| 4 | M. Holgate | Anh | 30 |
| 5 | M. Keane | Anh | 33 |
| 6 | | Anh | 35 |
| 7 | D. McNeil | New Zealand | 27 |
| 8 | | Bỉ | 25 |
| 9 | | Brazil | 35 |
| 10 | | 25 | |
| 11 | | Anh | 30 |
| 12 | | Anh | 29 |
| 13 | N. Maupay | Pháp | 30 |
| 15 | | Bosnia-Herzgovina | 39 |
| 16 | V. Mykolenko | Ukraina | 27 |
| 17 | | Bồ Đào Nha | 23 |
| 18 | J. Grealish | Anh | 31 |
| 20 | | Anh | 30 |
| 21 | | Bồ Đào Nha | 33 |
| 22 | | Albania | 25 |
| 23 | S. Coleman | Ireland | 38 |
| 24 | | Argentina | 25 |
| 25 | J. Gbamin | 31 | |
| 26 | T. Davies | Anh | 28 |
| 27 | I. Gueye | Argentina | 37 |
| 28 | | Pháp | 32 |
| 29 | | Bồ Đào Nha | 26 |
| 30 | C. Coady | Anh | 33 |
| 31 | | Bosnia-Herzgovina | 43 |
| 32 | | Tây Ban Nha | 31 |
| 33 | S. Rondon | Venezuela | 37 |
| 34 | | Đức | 28 |
| 35 | Adeniran | Anh | 27 |
| 37 | J. Garner | Anh | 25 |
| 39 | | Ma rốc | 19 |
| 42 | | Anh | 21 |
| 43 | | Anh | 26 |
| 44 | | Anh | 22 |
| 45 | | Anh | 19 |
| 47 | | Anh | 29 |
| 50 | | Argentina | 41 |
| 51 | | Anh | 24 |
| 58 | | Anh | 25 |
| 61 | | Anh | 29 |
| 62 | | Anh | 29 |
| 64 | | Anh | 23 |
| 67 | | Hà Lan | 20 |
| 73 | | Anh | 22 |
| 75 | | Anh | 22 |
| 80 | F. Delph | Anh | 37 |
| 92 | | Anh | 21 |
| 116 | A. Doucoure | Pháp | 33 |
| 119 | Calvert-Lewin | Anh | 29 |









