Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

FC Koln
Thành phố: Koln
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐRheinEnergieStadion (Sức chứa: 50076)

Thành lập: 1948

HLV: S. Baumgart

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:30 25/01/2026 VĐQG Đức

Freiburg vs FC Koln

20:30 31/01/2026 VĐQG Đức

FC Koln vs Wolfsburg

20:30 07/02/2026 VĐQG Đức

FC Koln vs Leipzig

20:30 14/02/2026 VĐQG Đức

Stuttgart vs FC Koln

20:30 21/02/2026 VĐQG Đức

FC Koln vs Hoffenheim

20:30 28/02/2026 VĐQG Đức

Augsburg vs FC Koln

20:30 07/03/2026 VĐQG Đức

FC Koln vs B.Dortmund

20:30 14/03/2026 VĐQG Đức

Hamburger vs FC Koln

20:30 21/03/2026 VĐQG Đức

FC Koln vs M.gladbach

20:30 04/04/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt vs FC Koln

21:30 17/01/2026 VĐQG Đức

FC Koln 2 - 1 Mainz

02:30 15/01/2026 VĐQG Đức

FC Koln 1 - 3 Bayern Munich

21:30 10/01/2026 VĐQG Đức

Heidenheim 2 - 2 FC Koln

21:30 05/01/2026 Giao Hữu CLB

Lugano 1 - 2 FC Koln

21:30 20/12/2025 VĐQG Đức

FC Koln 0 - 1 Union Berlin

00:30 14/12/2025 VĐQG Đức

B.Leverkusen 2 - 0 FC Koln

21:30 06/12/2025 VĐQG Đức

FC Koln 1 - 1 St. Pauli

21:30 29/11/2025 VĐQG Đức

Wer.Bremen 1 - 1 FC Koln

00:30 23/11/2025 VĐQG Đức

FC Koln 3 - 4 Ein.Frankfurt

00:30 09/11/2025 VĐQG Đức

M.gladbach 3 - 1 FC Koln

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Schwäbe Đức 33
2 J. Schmied Đức 32
3 D. Heintz Đức 32
4 T. Hubers Đức 25
5 T. Krauss Đức 36
6 E. Martel Đức 24
7 L. Waldschmidt Đức 26
8 D. Huseinbasic Đức 25
9 R. Ache Đức 35
11 F. Kainz Áo 34
13 S. El Mala Đức 31
14 J. Hector Đức 36
15 L. Kilian Hy Lạp 28
16 J. Kamiński Ba Lan 37
17 Castro-Montes Bỉ 29
18 I. Jóhannesson Đan Mạch 29
19 T. Lemperle Hy Lạp 31
20 R. Zieler Đức 29
21 S. Tigges Đức 28
22 J. Christensen Đức 38
23 S. Adamyan Armenia 33
24 J. Pauli Đức 28
25 J. Gazibegović Đức 24
26 S. Cestic Serbia 25
27 D. Selke Áo 31
28 S. Sebulonsen Áo 31
29 J. Thielmann Đức 24
30 M. Bulter Đan Mạch 34
31 M. Wolf Đức 31
32 K. Lund Đức 26
33 R. van den Berg Hà Lan 27
35 M. Finkgräfe Đức 25
37 L. Maina Đức 27
39 C. Ozkacar Thổ Nhĩ Kỳ 26
40 F. Schenten Đức 22
42 D. Downs Mỹ 27
45 J. Diehl Đức 22
47 M. Olesen Luxembourg 25
66 S. Ozcan Đức 35
141 A. Modeste Pháp 38