Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Freiburg
Thành phố: Freiburg im Breisgau
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐSchwarzwald-Stadion(Sức chứa: 25000)

Thành lập: 1904

HLV: C. Streich

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:30 25/01/2026 VĐQG Đức

Freiburg vs FC Koln

03:00 30/01/2026 Cúp C2 Châu Âu

Lille vs Freiburg

20:30 31/01/2026 VĐQG Đức

Stuttgart vs Freiburg

20:30 07/02/2026 VĐQG Đức

Freiburg vs Wer.Bremen

02:45 11/02/2026 Cúp Đức

Hertha Berlin vs Freiburg

20:30 14/02/2026 VĐQG Đức

Hoffenheim vs Freiburg

20:30 21/02/2026 VĐQG Đức

Freiburg vs M.gladbach

20:30 28/02/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt vs Freiburg

20:30 28/02/2026 VĐQG Đức

Hamburger vs Freiburg

20:30 07/03/2026 VĐQG Đức

Freiburg vs B.Leverkusen

00:45 23/01/2026 Cúp C2 Châu Âu

Freiburg 1 - 0 Maccabi TA

23:30 18/01/2026 VĐQG Đức

Augsburg 2 - 2 Freiburg

02:30 15/01/2026 VĐQG Đức

Leipzig 2 - 0 Freiburg

21:30 10/01/2026 VĐQG Đức

Freiburg 2 - 1 Hamburger

21:30 20/12/2025 VĐQG Đức

Wolfsburg 3 - 4 Freiburg

21:30 14/12/2025 VĐQG Đức

Freiburg 1 - 1 B.Dortmund

03:00 12/12/2025 Cúp C2 Châu Âu

Freiburg 1 - 0 RB Salzburg

21:30 06/12/2025 VĐQG Đức

Heidenheim 2 - 1 Freiburg

00:00 04/12/2025 Cúp Đức

Freiburg 2 - 0 Darmstadt

01:30 01/12/2025 VĐQG Đức

Freiburg 4 - 0 Mainz

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 N. Atubolu Đức 33
2 H. Siquet Bỉ 24
3 P. Lienhart Áo 30
4 K. Schmidt Đức 25
5 A. Jung Pháp 35
6 P. Osterhage Đức 32
7 D. Scherhant Đức 25
8 M. Eggestein Pháp 31
9 L. Holer Đức 32
11 D. Kyereh Đức 40
14 Y. Suzuki Nhật Bản 29
16 Y. Ravet Đan Mạch 31
17 L. Kubler Pháp 36
18 E. Dinkçi Thổ Nhĩ Kỳ 38
19 J. Beste Đức 25
20 J. Adamu Đức 29
21 F. Müller Đức 29
22 C. Irié Hungary 29
23 F. Muslija Kosovo 33
24 J. Huth Đức 27
25 K. Sildillia Đức 32
26 M. Philipp Đức 33
27 N. Hofler Đức 36
28 M. Ginter Đức 32
29 P. Treu Đức 27
30 C. Gunter Đức 33
31 I. Matanović Đức 29
32 V. Grifo Đức 33
33 J. Makengo Pháp 25
34 M. Rohl Đức 27
35 F. Rüdlin Đức 29
37 M. Rosenfelder Đức 25
37 M. Rosenfelder Đức 25
38 M. Gregoritsch Áo 32
40 N. Thiede Đức 27
42 R. Doan Nhật Bản 28
43 B. Ogbus Thụy Sỹ 21
44 J. Manzambi Đức 31
54 M. Baur Đức 22
58 Y. Sturm Đức 23