Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Galatasaray
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: Türk Telekom Arena (sức chứa: 52695)

Thành lập: 1905

HLV: H. Hamzaoğlu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

00:00 25/01/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fatih Karagumruk vs Galatasaray

03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

Man City vs Galatasaray

23:00 01/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Kayserispor

17:00 03/02/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Istanbulspor AS

23:00 08/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Rizespor vs Galatasaray

23:00 15/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Eyupspor

23:00 22/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor vs Galatasaray

23:00 01/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Alanyaspor

17:00 03/03/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Alanyaspor vs Galatasaray

23:00 08/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Galatasaray

00:45 22/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

Galatasaray 1 - 1 Atletico Madrid

00:00 18/01/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 1 - 1 Gaziantep B.B

00:30 14/01/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Fethiyespor 1 - 2 Galatasaray

22:45 10/01/2026 Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 0 - 2 Fenerbahce

00:30 06/01/2026 Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 4 - 1 Trabzonspor

00:00 22/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 3 - 0 Kasimpasa

00:30 19/12/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 1 - 0 Istanbul BB

00:00 14/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Antalyaspor 1 - 4 Galatasaray

03:00 10/12/2025 Cúp C1 Châu Âu

Monaco 1 - 0 Galatasaray

00:00 06/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 3 - 2 Samsunspor

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 U. Cakir Brazil 30
2 Dubois Pháp 32
3 M. Baltaci Thổ Nhĩ Kỳ 34
4 I. Jakobs 44
5 A. Ozturk Thổ Nhĩ Kỳ 45
6 D. Sanchez Colombia 30
7 R. Sallai Hungary 38
8 Gabriel Sara Thổ Nhĩ Kỳ 41
9 M. Icardi Argentina 33
10 L. Sané Đức 29
11 Y. Akgun Brazil 43
12 B. Sen Thổ Nhĩ Kỳ 27
13 I. Cipe Brazil 34
14 W. Zaha Anh 34
15 R. Donk Thổ Nhĩ Kỳ 42
16 G. Güney Thổ Nhĩ Kỳ 27
17 E. Elmali Thổ Nhĩ Kỳ 41
18 B. Kutlu Thổ Nhĩ Kỳ 43
19 G. Guvenc Bắc Macedonia 43
20 I. Gundogan Thổ Nhĩ Kỳ 36
21 A. Kutucu 41
22 H. Ziyech Hà Lan 30
23 K. Ayhan Thổ Nhĩ Kỳ 39
24 K. Arslan Thổ Nhĩ Kỳ 35
25 V. Nelsson Bỉ 33
26 Inaki Pena Thổ Nhĩ Kỳ 38
27 Sergio Oliveira 32
28 K. Gunter Đức 34
29 O.Adin Thổ Nhĩ Kỳ 41
30 Y. Demir Thổ Nhĩ Kỳ 26
31 Angelino Thổ Nhĩ Kỳ 35
33 A. Cicaldau Thổ Nhĩ Kỳ 31
34 L. Torreira Nhật Bản 40
35 A. Kara Thổ Nhĩ Kỳ 41
40 E. Bayram Thổ Nhĩ Kỳ 32
41 E. Yardımcı Thổ Nhĩ Kỳ 24
42 A. Bardakcı Thổ Nhĩ Kỳ 29
45 V. Osimhen 28
53 B. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 35
54 E. Kılınc Thổ Nhĩ Kỳ 27
55 Nagatomo Nhật Bản 40
65 D. San Hà Lan 36
66 A. Turan 27
81 H. Akman Thổ Nhĩ Kỳ 25
88 K. Karatas Thổ Nhĩ Kỳ 29
90 W. Singo Pháp 38
91 A. Unyay Tây Ban Nha 34
93 S. Boey Pháp 37
94 C. Bakambu Thổ Nhĩ Kỳ 38
95 Carlos Vinícius Brazil 31
97 E. Mor Đan Mạch 29
99 M. Lemina 29
188 Mata Tây Ban Nha 38