Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Việt Nam |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:15 13/03/2026 VĐQG Việt Nam
Hà Nội FC vs SL Nghệ An
18:00 04/04/2026 VĐQG Việt Nam
Hải Phòng vs Hà Nội FC
19:15 12/04/2026 VĐQG Việt Nam
Hà Nội FC vs HL Hà Tĩnh
19:15 17/04/2026 VĐQG Việt Nam
Hà Nội FC vs Becamex TP. HCM
18:00 25/04/2026 VĐQG Việt Nam
Ninh Bình vs Hà Nội FC
19:15 01/05/2026 VĐQG Việt Nam
Hà Nội FC vs SHB Đà Nẵng
18:00 09/05/2026 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa vs Hà Nội FC
18:00 17/05/2026 VĐQG Việt Nam
PVF CAND vs Hà Nội FC
19:15 24/05/2026 VĐQG Việt Nam
Hà Nội FC vs TX Nam Định
18:00 31/05/2026 VĐQG Việt Nam
HA Gia Lai vs Hà Nội FC
19:15 08/03/2026 VĐQG Việt Nam
Hà Nội FC 2 - 0 CA Hà Nội
19:15 01/03/2026 VĐQG Việt Nam
Thể Công - Viettel 1 - 0 Hà Nội FC
19:15 07/02/2026 VĐQG Việt Nam
Hà Nội FC 2 - 0 Hải Phòng
18:00 31/01/2026 VĐQG Việt Nam
SL Nghệ An 1 - 3 Hà Nội FC
18:00 27/12/2025 Giao Hữu CLB
Thể Công - Viettel 2 - 2 Hà Nội FC
18:30 24/12/2025 Giao Hữu CLB
PVF CAND 1 - 2 Hà Nội FC
18:00 10/11/2025 VĐQG Việt Nam
TX Nam Định 1 - 1 Hà Nội FC
19:15 04/11/2025 VĐQG Việt Nam
Hà Nội FC 4 - 0 PVF CAND
18:00 31/10/2025 VĐQG Việt Nam
HL Hà Tĩnh 2 - 1 Hà Nội FC
18:00 25/10/2025 VĐQG Việt Nam
Becamex TP. HCM 2 - 3 Hà Nội FC
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | 38 | |
| 2 | | Việt Nam | 41 |
| 3 | | Việt Nam | 36 |
| 4 | | Việt Nam | 41 |
| 5 | | Việt Nam | 41 |
| 6 | | Việt Nam | 37 |
| 7 | | 42 | |
| 8 | | Thế Giới | 36 |
| 9 | | Việt Nam | 42 |
| 10 | | Việt Nam | 35 |
| 11 | | Việt Nam | 38 |
| 12 | | Việt Nam | 41 |
| 13 | | Việt Nam | 41 |
| 14 | | Việt Nam | 41 |
| 15 | | Việt Nam | 40 |
| 16 | | Việt Nam | 39 |
| 17 | | Việt Nam | 47 |
| 18 | | Thế Giới | 36 |
| 19 | | Việt Nam | 39 |
| 20 | | Argentina | 42 |
| 21 | | Việt Nam | 40 |
| 22 | | Việt Nam | 38 |
| 24 | | Việt Nam | 47 |
| 25 | | Việt Nam | 36 |
| 27 | | Việt Nam | 41 |
| 28 | | Việt Nam | 36 |
| 29 | | Việt Nam | 43 |
| 30 | | Việt Nam | 36 |
| 33 | | Việt Nam | 44 |
| 74 | | 40 | |
| 77 | | Thế Giới | 36 |
| 88 | | Châu Âu | 36 |
| 89 | | Việt Nam | 37 |
| 95 | | Việt Nam | 41 |
