Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hannover 96
Thành phố: Hannover
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐHDI-Arena (Sức chứa: 49000)

Thành lập: 1896

HLV: T. Doll

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

19:00 24/01/2026 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Fort.Dusseldorf

18:30 31/01/2026 Hạng 2 Đức

Magdeburg vs Hannover 96

18:30 07/02/2026 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Holstein Kiel

18:30 14/02/2026 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin vs Hannover 96

18:30 21/02/2026 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Dynamo Dresden

18:30 28/02/2026 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld vs Hannover 96

18:30 07/03/2026 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Greuther Furth

18:30 14/03/2026 Hạng 2 Đức

Schalke 04 vs Hannover 96

18:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Ein.Braunschweig

18:30 04/04/2026 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Elversberg

19:30 18/01/2026 Hạng 2 Đức

Kaiserslautern 3 - 1 Hannover 96

19:30 09/01/2026 Giao Hữu CLB

Hannover 96 1 - 0 Waldhof Man.

16:00 09/01/2026 Giao Hữu CLB

Hannover 96 2 - 0 Duisburg

15:30 05/01/2026 Giao Hữu CLB

Hannover 96 3 - 0 M.gladbach

19:30 21/12/2025 Hạng 2 Đức

Nurnberg 2 - 1 Hannover 96

02:30 14/12/2025 Hạng 2 Đức

Hannover 96 0 - 0 Bochum

00:30 06/12/2025 Hạng 2 Đức

Preussen Munster 2 - 2 Hannover 96

00:30 29/11/2025 Hạng 2 Đức

Hannover 96 3 - 0 Karlsruher

19:00 22/11/2025 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 0 - 2 Hannover 96

19:00 08/11/2025 Hạng 2 Đức

Hannover 96 2 - 3 Darmstadt

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 R. Zieler Đức 41
2 J. Knight Croatia 32
3 M. Albornoz Chi Lê 36
4 B. Arrey-Mbi Đức 34
5 P. Neumann Brazil 39
6 F. Kunze Đức 37
7 J. Ngankam Đức 37
8 E. Leopold Brazil 31
9 N. Tresoldi Ba Lan 36
10 J. Rochelt Đức 35
11 Lee Hyun-Ju Hàn Quốc 32
13 M. Christiansen Đức 43
14 M. Beier Áo 39
15 T. Hubers Đức 30
16 H. Nielsen Mỹ 26
17 B. Wdowik Ba Lan 34
18 D. Köhn Na Uy 30
19 E. Hansson Đức 35
20 J. Dehm Brazil 39
21 S. Muroya Pháp 41
22 S. Stolze Đức 36
23 M. Halstenberg Đức 39
24 A. Foti Đức 33
25 L. Gindorf Đức 36
26 H. Weydandt Đức 31
27 T. Walbrecht Thụy Sỹ 39
28 M. Franke Áo 34
29 K. Oudenne Thụy Điển 27
30 L. Weinkauf Đức 30
31 J. Börner Đức 32
32 A. Voglsammer Đức 28
33 C. Teuchert Đức 31
34 Y. Lührs Đức 30
35 F. Muslija Đức 28
36 C. Teuchert Đức 31
37 S. Kerk Đức 30
38 T. Momuluh Đức 28
39 Y. Emghames Đức 28
40 C. Scott Đức 24
99 J.Sanmartin Tây Ban Nha 36
100 K.Fuhry Đức 32
113 T. Trybull Đức 33
230 Halstenberg Đức 35