Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hull City
Thành phố: Kingston upon Hull
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: The MKM (Sức chứa: 25504)

Thành lập: 1904

HLV: A. Dawson

Danh hiệu: 1 League One

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Hull City

21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Bristol City

02:45 14/02/2026 Cúp FA

Hull City vs Chelsea

21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich vs Hull City

21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City vs QPR

21:00 24/02/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Derby County

21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth vs Hull City

21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Millwall

21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham vs Hull City

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Hull City

22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City 2 - 1 Swansea City

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

Preston North End 0 - 3 Hull City

22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh

Southampton 1 - 2 Hull City

21:30 11/01/2026 Cúp FA

Hull City 0 - 0 Blackburn Rovers

22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City 0 - 1 Stoke City

02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough 0 - 1 Hull City

22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. 2 - 2 Hull City

22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh

Hull City 1 - 0 West Brom

22:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh

Millwall 1 - 3 Hull City

03:00 11/12/2025 Hạng Nhất Anh

Hull City 2 - 0 Wrexham

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 I. Pandur Croatia 44
2 L. Coyle Anh 42
3 R. Giles Anh 43
4 C. Hughes Anh 42
5 J. Lundstram Wales 37
6 S. Ajayi Anh 41
7 L. Millar Thổ Nhĩ Kỳ 31
8 M. Mehlem Đức 36
9 O. McBurnie Scotland 27
10 M. Belloumi Thổ Nhĩ Kỳ 39
11 D. Akintola Ireland 34
12 João Pedro Italia 33
13 N. Baxter Thụy Sỹ 42
14 H. Vaughan Anh 37
15 J. Egan Anh 30
16 Lincoln Brazil 37
17 R. Allsop Anh 39
18 C. Drameh Croatia 41
19 J. Ndala Colombia 27
20 A. Hadziahmetovic Bosnia-Herzgovina 38
21 J. Gelhardt Anh 43
22 K. Joseph Anh 51
23 A. Famewo Anh 37
24 D. Gyabi Anh 28
25 M. Crooks Ecuador 24
26 A. Smith Scotland 32
27 R. Slater Anh 39
28 K. Joseph Scotland 41
29 M. Jacob Ireland 40
30 J. Gelhardt Anh 28
31 A. Racioppi Thụy Sỹ 28
32 T. Lo-Tutala Ai Cập 39
33 M. Belloumi Algeria 40
34 N. Amrabat Ma rốc 39
35 X. Simons Anh 30
36 E. Matazo Scotland 41
37 N. Amrabat Anh 29
39 E. Destan Anh 26
40 Evandro Thế Giới 31
44 A. Kamara Ireland 29
45 K. Palmer 33
47 A. Zaroury Ma rốc 25
48 M. Burstow Anh 24
49 V. Covil Mỹ 23
50 A. Ömür Thổ Nhĩ Kỳ 27
58 C. McCarthy Anh 23