Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Ipswich
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Portman Road (Sức chứa: 30311)

Thành lập: 1878

HLV: M. Mccarthy

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich vs Preston North End

21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County vs Ipswich

02:45 14/02/2026 Cúp FA

Wrexham vs Ipswich

21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich vs Hull City

21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham vs Ipswich

21:00 24/02/2026 Hạng Nhất Anh

Watford vs Ipswich

21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich vs Swansea City

21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich vs Leicester City

21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Ipswich

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. vs Ipswich

22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 3 - 1 Ipswich

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich 2 - 0 Bristol City

19:30 17/01/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich 3 - 0 Blackburn Rovers

22:00 10/01/2026 Cúp FA

Ipswich 2 - 1 Blackpool

22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich 2 - 1 Oxford Utd

01:00 30/12/2026 Hạng Nhất Anh

Coventry 0 - 2 Ipswich

20:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh

Millwall 0 - 0 Ipswich

22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh

Ipswich 3 - 1 Sheffield Wed.

22:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh

Leicester City 3 - 1 Ipswich

02:45 11/12/2025 Hạng Nhất Anh

Ipswich 1 - 0 Stoke City

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Palmer Kosovo 24
2 H. Clarke Na Uy 38
3 L. Davis Anh 33
4 C. Kipre Anh 41
5 A. Matusiwa Ai Cập 36
6 L. Woolfenden Anh 41
7 W. Burns Anh 35
8 Walle Egeli Na Uy 20
9 G. Hirst Ireland 43
10 C. Chaplin Ireland 39
11 J. Philogene Anh 38
12 J. Cajuste Thụy Điển 45
13 C. Slicker Anh 36
14 J. Taylor Ireland 36
15 A. Young Anh 36
16 Ali Al Hamadi Ireland 43
17 K.Bru Pháp 38
18 B. Johnson Ireland 42
19 D. Furlong Anh 27
20 K. McAteer Anh 34
21 C. Ogbene 27
22 C. Townsend Anh 37
23 S. Szmodics Anh 32
24 J. Greaves Anh 30
25 M. Luongo Anh 31
26 D. O'Shea Ireland 39
27 D. Button Anh 30
28 C. Walton Anh 41
29 C. Akpom Anh 42
30 Kenlock Wales 31
31 Ivan Azon Tây Ban Nha 27
32 M. Nunez Chi Lê 40
33 N. Broadhead Ba Lan 39
34 J.Marriott Anh 32
35 F.Nouble Anh 35
38 M.Crowe Wales 31
39 Toure Thế Giới 36
40 A. Tuanzebe 27
42 Varney Anh 31
44 B. Godfrey Anh 32
47 J. Clarke Anh 25
48 S. Boniface Anh 20
50 Williams Quốc Tế 36
53 J.Pigott Anh 33
128 L. Travis Anh 30