Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thông tin khác: | SVĐ: Başakşehir Fatih Terim Stadyumu (sức chứa: 17319) Thành lập: 1990 HLV: A. Avci |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 24/01/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kayserispor vs Istanbul BB
23:00 01/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB vs Rizespor
17:00 03/02/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Fatih Karagumruk vs Istanbul BB
23:00 08/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Eyupspor vs Istanbul BB
23:00 15/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB vs Besiktas
23:00 22/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Alanyaspor vs Istanbul BB
23:00 01/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB vs Konyaspor
17:00 03/03/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB vs Trabzonspor
23:00 08/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB vs Goztepe
23:00 15/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray vs Istanbul BB
21:00 17/01/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 2 - 1 Fatih Karagumruk
19:30 13/01/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 2 - 1 Boluspor
22:00 09/01/2026 Giao Hữu CLB
Istanbul BB 1 - 1 NK Osijek
16:00 09/01/2026 Giao Hữu CLB
Istanbul BB 1 - 1 Westerlo
21:00 22/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 5 - 1 Gaziantep B.B
00:30 19/12/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 1 - 0 Istanbul BB
00:00 15/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor 0 - 2 Istanbul BB
00:00 07/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 1 - 1 Fenerbahce
00:00 30/11/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kasimpasa 1 - 3 Istanbul BB
00:00 25/11/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 3 - 4 Trabzonspor
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Babacan | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 2 | Ozbayraklı | Brazil | 36 |
| 3 | H. Kaldırım | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 5 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 6 | | Moldova | 40 |
| 7 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 8 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 9 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 10 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 11 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 15 | | Slovakia | 42 |
| 16 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 18 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 19 | | 41 | |
| 20 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 21 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 22 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 23 | | Australia | 36 |
| 27 | | Pháp | 31 |
| 34 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 42 | | Kazakhstan | 31 |
| 55 | | Croatia | 35 |
| 59 | A. Touba | 31 | |
| 60 | | Brazil | 37 |
| 77 | | 29 | |
| 80 | | Brazil | 42 |
| 113 | Januzaj | Bỉ | 31 |









