Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Konyaspor
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: Konya Büyükşehir Stadı (sức chứa: 42276)

Thành lập: 1981 

HLV: A. Kocaman

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18:30 25/01/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Gaziantep B.B vs Konyaspor

23:00 01/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Konyaspor

17:00 03/02/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor vs Aliaga FK

23:00 08/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor vs Goztepe

23:00 15/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Alanyaspor vs Konyaspor

23:00 22/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor vs Galatasaray

23:00 01/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Istanbul BB vs Konyaspor

17:00 03/03/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Eyupspor vs Konyaspor

23:00 08/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor vs Kasimpasa

23:00 15/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kocaelispor vs Konyaspor

21:00 19/01/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor 1 - 1 Eyupspor

22:00 15/01/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Bodrum FK 1 - 2 Konyaspor

21:00 07/01/2026 Giao Hữu CLB

Konyaspor 0 - 1 Universitatea Craiova

21:30 23/12/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor 1 - 0 Antalyaspor

18:30 20/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor 1 - 1 Kayserispor

00:00 16/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce 4 - 0 Konyaspor

21:00 06/12/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor 1 - 1 Rizespor

00:00 30/11/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Trabzonspor 3 - 1 Konyaspor

00:00 25/11/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor 0 - 0 Antalyaspor

18:30 09/11/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fatih Karagumruk 2 - 0 Konyaspor

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 K. Tarakci Thế Giới 36
2 V. Findikli Thế Giới 35
3 B. Douglas Thế Giới 35
4 A. Turan Thế Giới 36
5 S. Ay Thế Giới 36
6 J. Jonsson Thế Giới 36
7 O. Sahiner Thế Giới 36
8 A. Camdali Thế Giới 36
9 D. Rangelov Thế Giới 36
10 R. Bajic Thế Giới 35
11 D. Milosevic Thế Giới 35
12 Traoré Thế Giới 36
14 M. Mbamba Thế Giới 35
15 F. Calvo Costa Rica 29
18 A. Hadziahmetovic Thế Giới 35
19 W. Moke Abro Pháp 38
20 V. Bora Thế Giới 36
21 M. Fofana 35
22 A. Oguz Thổ Nhĩ Kỳ 29
23 S. Alibaz Châu Âu 36
25 R. Bajic Thế Giới 36
26 J. Vukovic Thế Giới 36
27 A. Meha Thế Giới 35
30 S. Kırıntılı Thế Giới 36
42 P. Filipović Đức 36
44 A. Bardakci Thế Giới 36
53 M. Araz Thụy Sỹ 32
54 M. Uslu Thế Giới 36
54 M. Uslu Thế Giới 35
61 H. Sonmez Thế Giới 35
68 M. Bourabia Pháp 35
77 Ö. Şişmanoğlu Thế Giới 36
80 U. Inceman Thế Giới 36
87 F. Öztorun Thổ Nhĩ Kỳ 39
89 N. Skubic Thế Giới 35
Tin Konyaspor