Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Las Palmas
Thành phố: Las Palmas de Gran Canaria
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Estadio de Gran Canaria (Sức chứa: 31250)

Thành lập: 1949

HLV: Manolo Márquez

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

00:30 25/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Las Palmas vs Cordoba

22:00 01/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Real Sociedad B vs Las Palmas

22:00 08/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Las Palmas vs Burgos CF

22:00 15/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Mirandes vs Las Palmas

22:00 22/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Las Palmas vs Castellon

22:00 01/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Cultural Leonesa vs Las Palmas

22:00 08/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Las Palmas vs Ceuta

22:00 15/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Albacete vs Las Palmas

22:00 22/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Las Palmas vs Sporting Gijon

22:00 29/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Eibar vs Las Palmas

22:15 18/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Racing Santander 4 - 1 Las Palmas

00:30 11/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Las Palmas 1 - 1 Deportivo

00:30 05/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Zaragoza 1 - 2 Las Palmas

03:00 21/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Las Palmas 4 - 0 Cultural Leonesa

03:00 15/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Ceuta 1 - 1 Las Palmas

00:30 09/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Las Palmas 0 - 0 Mirandes

03:00 01/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Castellon 1 - 0 Las Palmas

02:30 22/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Las Palmas 2 - 1 Albacete

02:30 15/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid 0 - 1 Las Palmas

20:00 09/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Las Palmas 3 - 1 Racing Santander

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 J. Cillessen Hà Lan 36
2 Marvin Park Tây Ban Nha 36
3 Mika Marmol Tây Ban Nha 36
4 A. Suarez Châu Âu 36
5 J. Munoz Tây Ban Nha 33
6 A. Pelmard Pháp 38
7 Pejino Tây Ban Nha 36
8 Campana Tây Ban Nha 36
9 M. Cardona Tây Ban Nha 27
10 A. Moleiro Châu Âu 36
11 Benito Ramirez Châu Âu 36
12 E. Loiodice 35
13 D. Horkas Croatia 34
14 Manu Fuster Tây Ban Nha 36
15 S. McKenna Scotland 39
16 O. McBurnie Scotland 32
17 Jaime Mata Tây Ban Nha 32
18 V. Rozada Tây Ban Nha 36
19 Sandro Tây Ban Nha 36
20 K. Rodríguez Uruguay 38
21 S. Bajcetic Tây Ban Nha 36
22 O. Mfulu Thế Giới 36
23 A. Munoz Tây Ban Nha 36
24 A. Januzaj Bỉ 31
25 D. Horkas Croatia 35
26 A. Bassinga 36
27 F. Gonzalez Thế Giới 31
28 Juanma Tây Ban Nha 36
29 D. Essugo Bồ Đào Nha 36
30 V. Pezzolesi Tây Ban Nha 36
31 O. McBurnie Scotland 36
32 S. McKenna Scotland 30
33 Sergio Viera Tây Ban Nha 21
37 Fábio Silva Bồ Đào Nha 23
124 A. Janu Bỉ 31
220 Raul Navas Tây Ban Nha 38