Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Leganes
Thành phố:
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Estadio Municipal de Butarque (Sức chứa: 12450)

Thành lập: 1928

HLV: AM. Pellegrino

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:15 24/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes vs Real Sociedad B

22:00 01/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Burgos CF vs Leganes

22:00 08/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes vs Granada

22:00 15/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Cordoba vs Leganes

22:00 22/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes vs Cultural Leonesa

22:00 01/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Sporting Gijon vs Leganes

22:00 08/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes vs Eibar

22:00 15/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid vs Leganes

22:00 22/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes vs Ceuta

22:00 29/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga vs Leganes

02:30 17/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Castellon 2 - 0 Leganes

20:00 11/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes 3 - 0 Valladolid

00:30 05/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Albacete 1 - 3 Leganes

00:30 21/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes 0 - 1 Sporting Gijon

00:30 14/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Racing Santander 1 - 1 Leganes

22:15 07/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes 0 - 0 Cordoba

01:00 05/12/2025 Cúp Tây Ban Nha

Leganes 1 - 2 Albacete

20:00 30/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Zaragoza 3 - 2 Leganes

00:30 23/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes 0 - 3 Almeria

20:00 16/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Ceuta 1 - 2 Leganes

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 J. Soriano Tây Ban Nha 42
2 Adria Alti Tây Ban Nha 41
3 J. Saenz Tây Ban Nha 34
4 B. Barisic Croatia 26
5 R. Tapia Argentina 32
6 S. Gonzalez Tây Ban Nha 37
7 O. Rodriguez Tây Ban Nha 29
8 S. Cisse Nhật Bản 35
9 De la Fuente Tây Ban Nha 27
10 Dani Raba Tây Ban Nha 29
11 Juan Cruz Argentina 38
12 V. Rosier 29
14 D. Brasanac Serbia 37
15 E. Franquesa Tây Ban Nha 30
16 R. Rosales Venezuela 38
17 Y. Neyou Tây Ban Nha 36
18 Duk Argentina 35
19 Diego Garcia Tây Ban Nha 30
20 J. Hernandez 33
21 Roberto Lopez Tây Ban Nha 37
22 M. Nastasić Serbia 38
23 M. El Haddadi Thế Giới 36
24 J. Chicco Argentina 28
28 I. Bachiller Tây Ban Nha 28
29 A. Mourid Ma rốc 26
30 Y. Diomande Brazil 29
31 Dani Plomer Tây Ban Nha 28
32 S. Cissers Tây Ban Nha 27
33 Javier Aviles Tây Ban Nha 29
35 Pablo Lombo Tây Ban Nha 29
36 Alvin Tây Ban Nha 29