Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Legia Wars.
Thành phố: Warszawa
Quốc gia: Ba Lan
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:00 31/01/2026 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. vs Korona Kielce

23:00 07/02/2026 VĐQG Ba Lan

Arka Gdynia vs Legia Wars.

23:00 14/02/2026 VĐQG Ba Lan

Katowice vs Legia Wars.

23:00 21/02/2026 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. vs Wisla Plock

17:00 22/01/2026 Giao Hữu CLB

Legia Wars. 3 - 3 Sparta Praha

22:00 19/01/2026 Giao Hữu CLB

Legia Wars. 0 - 0 Polissya Zhytomyr

17:30 16/01/2026 Giao Hữu CLB

Legia Wars. 1 - 0 Sigma Olomouc

22:00 12/01/2026 Giao Hữu CLB

Legia Wars. 1 - 1 Puskas Akademia

03:00 19/12/2025 Cúp C3 Châu Âu

Legia Wars. 4 - 1 Lincoln Red Imps

02:15 15/12/2025 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. 0 - 1 Piast Gliwice

00:45 12/12/2025 Cúp C3 Châu Âu

FC Noah 2 - 1 Legia Wars.

02:15 07/12/2025 VĐQG Ba Lan

Piast Gliwice 2 - 0 Legia Wars.

01:00 02/12/2025 VĐQG Ba Lan

Motor Lublin 1 - 1 Legia Wars.

03:00 28/11/2025 Cúp C3 Châu Âu

Legia Wars. 0 - 1 Sparta Praha

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 K. Tobiasz Ba Lan 38
2 J. Juranovic Síp 40
3 S. Kapuadi Phần Lan 41
4 M. Wieteska Ba Lan 41
5 C. Goncalves Ba Lan 29
6 M. Oyedele Ba Lan 38
7 T. Pekhart Thế Giới 33
8 R. Augustyniak Slovakia 32
9 T. Pekhart Ba Lan 48
11 K. Chodyna Ba Lan 38
12 R. Pankov Slovakia 41
13 P. Wszolek Thế Giới 33
14 I. Kharatin Ba Lan 33
15 M. Kopczynski Tây Ban Nha 43
16 J. Celhaka Ba Lan 37
17 M. Nawrocki Ba Lan 44
18 M. Kucharczyk Ba Lan 36
19 R. Vinagre Ba Lan 39
20 E. Muci Ba Lan 36
21 Bichakhchyan Croatia 43
22 J. Elitim Bồ Đào Nha 38
23 P. Kun Bồ Đào Nha 42
25 R. Morishita Ba Lan 40
29 L. Rose Thế Giới 28
31 Mendes-Dudziński Ba Lan 34
33 P. Kun Ba Lan 28
42 Sergio Barcia Ba Lan 46
51 P. Mozie Ba Lan 30
52 O. Olewinski Ba Lan 34
71 M. Szczepaniak Ba Lan 41
77 V. Kovacevic Ba Lan 32
82 Luquinhas Ba Lan 35
Tin Legia Wars.