Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Red Bull Arena (Sức chứa: 44345) Thành lập: 2009 HLV: M. Rose |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:30 24/01/2026 VĐQG Đức
Heidenheim vs Leipzig
02:30 28/01/2026 VĐQG Đức
St. Pauli vs Leipzig
20:30 31/01/2026 VĐQG Đức
Leipzig vs Mainz
20:30 07/02/2026 VĐQG Đức
FC Koln vs Leipzig
02:45 12/02/2026 Cúp Đức
Bayern Munich vs Leipzig
20:30 14/02/2026 VĐQG Đức
Leipzig vs Wolfsburg
20:30 21/02/2026 VĐQG Đức
Leipzig vs B.Dortmund
20:30 28/02/2026 VĐQG Đức
Hamburger vs Leipzig
20:30 07/03/2026 VĐQG Đức
Leipzig vs Augsburg
20:30 14/03/2026 VĐQG Đức
Stuttgart vs Leipzig
00:30 18/01/2026 VĐQG Đức
Leipzig 1 - 5 Bayern Munich
02:30 15/01/2026 VĐQG Đức
Leipzig 2 - 0 Freiburg
00:30 21/12/2025 VĐQG Đức
Leipzig 1 - 3 B.Leverkusen
02:30 13/12/2025 VĐQG Đức
Union Berlin 3 - 1 Leipzig
00:30 07/12/2025 VĐQG Đức
Leipzig 6 - 0 Ein.Frankfurt
03:00 03/12/2025 Cúp Đức
Leipzig 3 - 1 Magdeburg
02:30 29/11/2025 VĐQG Đức
M.gladbach 0 - 0 Leipzig
21:30 23/11/2025 VĐQG Đức
Leipzig 2 - 0 Wer.Bremen
21:30 08/11/2025 VĐQG Đức
Hoffenheim 3 - 1 Leipzig
21:30 01/11/2025 VĐQG Đức
Leipzig 3 - 1 Stuttgart
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Gulacsi | Hungary | 36 |
| 2 | M. Simakan | Pháp | 26 |
| 3 | | Hà Lan | 41 |
| 4 | W. Orban | Đức | 35 |
| 5 | | Pháp | 25 |
| 6 | | Bắc Macedonia | 27 |
| 7 | | Na Uy | 28 |
| 8 | A. Haidara | 28 | |
| 9 | | Bồ Đào Nha | 28 |
| 11 | | Đan Mạch | 22 |
| 13 | | Áo | 37 |
| 14 | Baumgartner | Na Uy | 27 |
| 16 | Klostermann | Đức | 30 |
| 17 | | Bỉ | 25 |
| 19 | | Serbia | 21 |
| 20 | | Đức | 21 |
| 21 | | Serbia | 24 |
| 22 | | Đức | 26 |
| 23 | C. Lukeba | Pháp | 24 |
| 24 | X. Schlager | Đức | 29 |
| 25 | | Đức | 28 |
| 26 | | Bỉ | 23 |
| 27 | | Pháp | 29 |
| 28 | Y. Mvogo | Thụy Sỹ | 32 |
| 31 | T. Kohler | Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 33 | | Serbia | 31 |
| 34 | C. Fandrich | Đức | 35 |
| 37 | A. Diallo | Argentina | 30 |
| 38 | | Tây Ban Nha | 25 |
| 39 | B. Henrichs | Áo | 35 |
| 40 | | Brazil | 27 |
| 41 | | Đức | 24 |
| 44 | K. Kampl | Slovenia | 36 |
| 47 | | Đức | 19 |
| 49 | | 20 | |
| 53 | T. Krauß | Đức | 25 |
| 119 | Y. Poulsen | Đan Mạch | 32 |









