Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Monchengladbach |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Stadion im BORUSSIA-PARK (Sức chứa: 54057) Thành lập: 1900 HLV: D. Farke |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:30 25/01/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs Stuttgart
20:30 31/01/2026 VĐQG Đức
Wer.Bremen vs M.gladbach
20:30 07/02/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs B.Leverkusen
20:30 14/02/2026 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt vs M.gladbach
20:30 21/02/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs M.gladbach
20:30 28/02/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs Union Berlin
20:30 07/03/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich vs M.gladbach
20:30 14/03/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs St. Pauli
20:30 21/03/2026 VĐQG Đức
FC Koln vs M.gladbach
20:30 04/04/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs Heidenheim
21:30 17/01/2026 VĐQG Đức
Hamburger 0 - 0 M.gladbach
02:30 15/01/2026 VĐQG Đức
Hoffenheim 5 - 1 M.gladbach
21:30 11/01/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 4 - 0 Augsburg
15:30 05/01/2026 Giao Hữu CLB
Hannover 96 3 - 0 M.gladbach
02:30 20/12/2025 VĐQG Đức
B.Dortmund 2 - 0 M.gladbach
21:30 13/12/2025 VĐQG Đức
M.gladbach 1 - 3 Wolfsburg
02:30 06/12/2025 VĐQG Đức
Mainz 0 - 1 M.gladbach
00:00 03/12/2025 Cúp Đức
M.gladbach 1 - 2 St. Pauli
02:30 29/11/2025 VĐQG Đức
M.gladbach 0 - 0 Leipzig
21:30 22/11/2025 VĐQG Đức
Heidenheim 0 - 3 M.gladbach
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thụy Sỹ | 29 |
| 2 | | Italia | 34 |
| 3 | | Nhật Bản | 35 |
| 4 | | Hà Lan | 28 |
| 5 | M. Friedrich | Đức | 31 |
| 6 | | Đức | 25 |
| 7 | | Đức | 35 |
| 8 | J. Weigl | Đức | 31 |
| 9 | F. Honorat | Pháp | 30 |
| 10 | | Đức | 29 |
| 11 | T. Kleindienst | Đức | 33 |
| 13 | | Đức | 30 |
| 14 | A. Plea | Pháp | 33 |
| 15 | | Đức | 26 |
| 16 | | Đức | 29 |
| 17 | | Pháp | 27 |
| 18 | | Nhật Bản | 27 |
| 19 | N. Ngoumou | Pháp | 26 |
| 20 | | Đức | 28 |
| 22 | | Đức | 34 |
| 23 | J. Hofmann | Đức | 34 |
| 24 | | Đức | 36 |
| 25 | | Đức | 28 |
| 26 | | Đức | 27 |
| 27 | | Đức | 24 |
| 28 | | Armenia | 34 |
| 29 | | Đức | 24 |
| 30 | | Đức | 34 |
| 31 | | Séc | 39 |
| 32 | F. Neuhaus | Đức | 29 |
| 33 | | Đức | 34 |
| 34 | | Đức | 25 |
| 36 | | Đức | 18 |
| 37 | K. Bennetts | Anh | 27 |
| 39 | | Đức | 19 |
| 40 | | Áo | 28 |
| 42 | | Luxembourg | 27 |
