Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Mainz
Thành phố: Mainz
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: OPEL ARENA (Sức chứa: 34034)

Thành lập: 1905

HLV: B. Svensson

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:30 24/01/2026 VĐQG Đức

Mainz vs Wolfsburg

20:30 31/01/2026 VĐQG Đức

Leipzig vs Mainz

20:30 07/02/2026 VĐQG Đức

Mainz vs Augsburg

20:30 14/02/2026 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Mainz

20:30 21/02/2026 VĐQG Đức

Mainz vs Hamburger

20:30 28/02/2026 VĐQG Đức

B.Leverkusen vs Mainz

20:30 07/03/2026 VĐQG Đức

Mainz vs Stuttgart

20:30 14/03/2026 VĐQG Đức

Wer.Bremen vs Mainz

20:30 21/03/2026 VĐQG Đức

Mainz vs Ein.Frankfurt

20:30 04/04/2026 VĐQG Đức

Hoffenheim vs Mainz

21:30 17/01/2026 VĐQG Đức

FC Koln 2 - 1 Mainz

02:30 14/01/2026 VĐQG Đức

Mainz 2 - 1 Heidenheim

21:30 10/01/2026 VĐQG Đức

Union Berlin 2 - 2 Mainz

21:30 21/12/2025 VĐQG Đức

Mainz 0 - 0 St. Pauli

03:00 19/12/2025 Cúp C3 Châu Âu

Mainz 2 - 0 Samsunspor

23:30 14/12/2025 VĐQG Đức

Bayern Munich 2 - 2 Mainz

03:00 12/12/2025 Cúp C3 Châu Âu

Lech Poznan 1 - 1 Mainz

02:30 06/12/2025 VĐQG Đức

Mainz 0 - 1 M.gladbach

01:30 01/12/2025 VĐQG Đức

Freiburg 4 - 0 Mainz

00:45 28/11/2025 Cúp C3 Châu Âu

Universitatea Craiova 1 - 0 Mainz

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 L. Rieß Đức 29
2 P. Mwene Áo 28
3 M. Jenz Đức 29
4 A. Barkok Ma rốc 30
5 M. Leitsch Đức 28
6 K. Sano Nhật Bản 28
7 L. Jae-Sung Thụy Điển 33
8 P. Nebel Đức 27
9 A. Nordin Pháp 32
10 N. Amiri Đức 28
11 A. Sieb Đức 30
14 W. Boving Hàn Quốc 31
15 L. Maloney Đức 27
16 S. Bell Đức 35
17 B. Hollerbach Pháp 32
18 N. Amiri Đức 30
19 A. Caci Pháp 29
20 P. Tietz Đức 34
21 D. da Costa Đức 33
22 N. Veratschnig Áo 33
23 K. Schopp Áo 21
24 S. Kawasaki Đức 25
25 A. Hanche-Olsen Na Uy 25
26 P. Nebel Đức 24
27 R. Zentner Đức 32
28 A. Szalai 39
29 J. Burkardt Đức 26
30 S. Widmer Thụy Sỹ 33
31 D. Kohr Đức 32
33 D. Batz Đức 35
34 D. Nemeth Áo 25
35 L. Barreiro Luxembourg 26
36 Moreno Fell Châu Âu 26
37 B. Bobzien Đức 28
38 E. Eyibil Đức 25
42 D. Gleiber Đức 33
43 B. Gruda Đức 28
44 N. Weiper Đức 21
45 D. Mamutovic Đức 25
47 L. Wilhelm Đức 23
48 K. Potulski Đức 22