Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Montpellier
Thành phố: Montpellier
Quốc gia: Pháp
Thông tin khác:

SVD: Stade de la Mosson (Sức chứa: 32939)

Thành lập: 1974

HLV: O. Dall’Oglio

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

01:00 31/01/2026 Hạng 2 Pháp

Montpellier vs Guingamp

01:00 07/02/2026 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne vs Montpellier

01:00 14/02/2026 Hạng 2 Pháp

Montpellier vs Le Mans

01:00 28/02/2026 Hạng 2 Pháp

Montpellier vs Stade Reims

01:00 07/03/2026 Hạng 2 Pháp

Nancy vs Montpellier

01:00 14/03/2026 Hạng 2 Pháp

Montpellier vs Stade Lavallois

01:00 21/03/2026 Hạng 2 Pháp

Pau FC vs Montpellier

01:00 04/04/2026 Hạng 2 Pháp

Montpellier vs Troyes

01:00 11/04/2026 Hạng 2 Pháp

Annecy FC vs Montpellier

01:00 18/04/2026 Hạng 2 Pháp

Montpellier vs Grenoble

02:00 24/01/2026 Hạng 2 Pháp

SC Bastia 0 - 2 Montpellier

02:00 17/01/2026 Hạng 2 Pháp

Boulogne 1 - 0 Montpellier

00:00 12/01/2026 Cúp Pháp

Metz 0 - 4 Montpellier

02:45 06/01/2026 Hạng 2 Pháp

Montpellier 1 - 3 Dunkerque

20:00 13/12/2025 Hạng 2 Pháp

Grenoble 1 - 1 Montpellier

20:00 06/12/2025 Hạng 2 Pháp

Montpellier 0 - 1 Pau FC

02:45 25/11/2025 Hạng 2 Pháp

Stade Reims 2 - 0 Montpellier

02:00 08/11/2025 Hạng 2 Pháp

Montpellier 1 - 0 Annecy FC

02:00 01/11/2025 Hạng 2 Pháp

Montpellier 2 - 0 Rodez

02:30 29/10/2025 Hạng 2 Pháp

Clermont 1 - 1 Montpellier

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 B. Dizdarević Thụy Sỹ 32
2 B. Meite Pháp 34
3 I. Sylla Pháp 32
4 B. Kouyate 29
5 M. Sagnan Pháp 36
6 C. Jullien Pháp 33
7 A. Nordin Pháp 28
8 A. Adams 29
9 A. Delort Algeria 36
10 W. Khazri Tunisia 29
11 T. Savanier Colombia 35
12 J. Ferri Pháp 34
13 J. Chotard Thụy Sỹ 25
14 O. Maamma Pháp 24
15 G. Bares Thụy Sỹ 25
16 D. Bertaud Pháp 28
17 T. Sainte-Luce Pháp 28
18 N. Pays Pháp 26
19 R. Nzingoula 24
20 B. Touré 25
21 L. Mincarelli Pháp 25
22 K. Fayad Pháp 22
23 Y. Karamoh Italia 24
26 T. Tamas Pháp 25
27 B. Omeragic Pháp 28
28 B. Makouana 24
29 E. Tchato 24
30 M. Carvalho Pháp 27
31 N. Cozza Pháp 27
38 A. Gueguin Pháp 25
39 Y. Issoufou Ma rốc 21
40 B. Lecomte Pháp 35
41 J. Ndiaye UAE 21
44 T. Chennahi Pháp 23
45 S. Dzodic Pháp 22
47 Y. Mouanga Pháp 25
49 W. Ndollo Bille Pháp 21
52 N. Maksimović Serbia 34
70 T. Coulibaly Pháp 25
75 M. Sakho Pháp 36
77 F. Sacko 31
90 B. Kamara 30
99 W. Khazri Tunisia 35