Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
Munchen 1860
| Thành phố: | Munchen |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:30 25/01/2026 Hạng 3 Đức
Osnabruck vs Munchen 1860
20:00 17/01/2026 Hạng 3 Đức
Munchen 1860 1 - 1 Essen
19:00 09/01/2026 Giao Hữu CLB
Winterthur 1 - 3 Munchen 1860
22:30 20/12/2025 Hạng 3 Đức
Munchen 1860 0 - 2 Verl
20:00 13/12/2025 Hạng 3 Đức
Ingolstadt 1 - 2 Munchen 1860
22:30 06/12/2025 Hạng 3 Đức
Munchen 1860 3 - 1 Schweinfurt
20:00 29/11/2025 Hạng 3 Đức
SSV Ulm 0 - 1 Munchen 1860
19:30 23/11/2025 Hạng 3 Đức
Munchen 1860 2 - 0 Saarbrucken
22:30 09/11/2025 Hạng 3 Đức
Jahn Regensburg 4 - 0 Munchen 1860
20:00 01/11/2025 Hạng 3 Đức
Munchen 1860 3 - 0 E.Cottbus
19:00 25/10/2025 Hạng 3 Đức
Waldhof Man. 3 - 1 Munchen 1860
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 0 | O.Moreno | Đức | 34 |
| 1 | Bettinelli | Hungary | 50 |
| 2 | M.Volz | Đức | 43 |
| 3 | G.Wojtkowiak | Ba Lan | 42 |
| 4 | K.Bulow | Đức | 40 |
| 5 | Vallori | Tây Ban Nha | 44 |
| 7 | D.Claasen | Nam Phi | 36 |
| 8 | Leonardo | Brazil | 43 |
| 10 | E.Bedia | Tây Ban Nha | 37 |
| 11 | D.Adlung | Đức | 39 |
| 12 | D.Stahl | Đức | 38 |
| 13 | Ilie | Tây Ban Nha | 36 |
| 14 | M.Tomasov | Croatia | 39 |
| 15 | | Đức | 31 |
| 16 | S.Hain | Đức | 38 |
| 17 | S.Hertner | Đức | 35 |
| 18 | | Đức | 32 |
| 19 | R.Okotie | Áo | 39 |
| 20 | | Đức | 39 |
| 21 | M.Steinhofer | Đức | 40 |
| 22 | M.Netolitzky | Đức | 32 |
| 23 | P. Aaronson | Mỹ | 34 |
| 24 | | Đức | 34 |
| 25 | G.Kagelmacher | Uruguay | 38 |
| 26 | C.Schindler | Đức | 36 |
| 27 | | Đức | 31 |
| 28 | J.Weigl | Đức | 31 |
| 29 | Y.Stark | Đức | 36 |
| 30 | V.Eicher | Đức | 36 |
| 32 | | Đức | 31 |
| 36 | M.Schwabl | Đức | 36 |
Tin Munchen 1860
