Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Newcastle
Thành phố: Newcastle
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: St. James' Park (Sức chứa: 52389)

Thành lập: 1892

HLV: E. Howe

Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(4), Hạng Nhất Anh(4), FA Cup(6), Community Shield(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 25/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Aston Villa

03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

PSG vs Newcastle

03:00 01/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Liverpool vs Newcastle

03:00 05/02/2026 Liên Đoàn Anh

Man City vs Newcastle

00:30 08/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Brentford

02:30 11/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Tottenham vs Newcastle

00:45 15/02/2026 Cúp FA

Aston Villa vs Newcastle

21:00 21/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Man City vs Newcastle

21:00 28/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Everton

21:00 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Man Utd

03:00 22/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

Newcastle 3 - 0 PSV Eindhoven

21:00 18/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Wolves 0 - 0 Newcastle

03:00 14/01/2026 Liên Đoàn Anh

Newcastle 0 - 2 Man City

22:00 10/01/2026 Cúp FA

Newcastle 2 - 2 Bournemouth

03:15 08/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 4 - 3 Leeds Utd

22:00 04/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 2 - 0 Crystal Palace

02:30 31/12/2026 Ngoại Hạng Anh

Burnley 1 - 3 Newcastle

03:00 27/12/2025 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 1 - 0 Newcastle

19:30 20/12/2025 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 2 - 2 Chelsea

03:15 18/12/2025 Liên Đoàn Anh

Newcastle 2 - 1 Fulham

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 N. Pope Anh 37
2 K. Trippier Anh 36
3 L. Hall Anh 35
4 S. Botman Hà Lan 26
5 F. Schar Thụy Sỹ 35
6 J. Lascelles Anh 33
7 Joelinton Brazil 30
8 S. Tonali Italia 27
9 Y. Wissa 30
10 A. Gordon Anh 29
11 H. Barnes Anh 37
12 M. Thiaw Pháp 28
13 M. Targett Anh 31
14 A. Isak Thụy Điển 27
15 H. Barnes Anh 29
16 J. Hendrick Ireland 34
17 E. Krafth Thụy Điển 32
18 W. Osula Đức 37
19 O. Vlachodimos Hy Lạp 32
20 A. Elanga Anh 22
21 T. Livramento Anh 32
22 N. Pope Anh 34
23 J. Murphy Anh 40
24 M. Almiron Paraguay 32
25 L. Kelly Anh 28
26 J. Ruddy Anh 36
27 N. Woltemade Đức 35
28 J. Willock Anh 27
29 M. Gillespie Anh 34
30 H. Ashby Anh 34
32 A. Ramsdale Anh 24
33 D. Burn Anh 29
34 D. Gayle Anh 36
37 A. Murphy Ireland 22
39 B. Guimaraes Brazil 29
40 J. White Anh 24
41 J. Ramsey Anh 23
42 N. Bentaleb Algeria 32
45 L. Cass Anh 26
47 Sorensen Đan Mạch 27
49 A. Diallo Anh 23
50 T. Allan Anh 27
54 A. Murphy Ireland 22
62 S. Neave Anh 19
64 P. Seung-Soo Hàn Quốc 19
67 L. Miley Anh 21
78 S. Neave Anh 19
Tin Newcastle