Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Norwich
Thành phố: Norwich
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Carrow Road (Sức chứa: 27244)

Thành lập: 1902

HLV: D. Smith

Danh hiệu: Championship(5), League One(1), League Cup(2)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

03:00 27/01/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich vs Coventry

21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Norwich

21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich vs Blackburn Rovers

21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

Oxford Utd vs Norwich

22:00 14/02/2026 Cúp FA

Norwich vs West Brom

21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich vs Birmingham

21:00 25/02/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich vs Sheffield Wed.

21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Leicester City vs Norwich

21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Southampton vs Norwich

21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich vs Sheffield Utd

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom 0 - 5 Norwich

22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham 1 - 2 Norwich

21:30 11/01/2026 Cúp FA

Norwich 5 - 1 Walsall

22:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich 0 - 2 Stoke City

22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh

QPR 1 - 2 Norwich

02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich 0 - 1 Watford

22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh

Norwich 1 - 0 Charlton Athletic

19:30 20/12/2025 Hạng Nhất Anh

Preston North End 1 - 1 Norwich

19:30 13/12/2025 Hạng Nhất Anh

Norwich 2 - 1 Southampton

02:45 10/12/2025 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 1 - 1 Norwich

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 V. Kovacevic Scotland 38
3 J. Stacey Anh 33
4 S. Duffy Ireland 24
5 J. Medic Serbia 35
6 H. Darling Anh 28
7 P. Mattsson Kosovo 30
8 L. Gibbs Anh 31
9 J. Sargent Pháp 34
10 M. Jurásek Séc 34
11 E. Marcondes Đan Mạch 24
12 G. Long Ireland 47
13 Marquinhos Brazil 23
14 B. Chrisene Anh 28
15 R. McConville Anh 26
16 J. Wright Na Uy 27
17 A. Crnac Croatia 27
18 A. Forson Hy Lạp 25
19 P. Diallo Đan Mạch 28
20 A. Ben Slimane Tunisia 27
21 A. Ahmed Anh 26
22 M. Topic Anh 36
23 K. McLean Scotland 34
24 J. Makama Mỹ 26
25 O. Hernandez Slovakia 32
26 M. Nunez Anh 25
27 J. Schlupp 33
28 A. Gunn Anh 30
29 O. Schwartau Đan Mạch 24
30 M. Kvistgaarden Đan Mạch 30
31 H. Ui-Jo Hàn Quốc 28
33 J. Córdoba 42
35 K. Fisher Ireland 25
41 G. Forsyth Scotland 27
42 T. Springett Ireland 24
47 L. Mahovo Anh 25
50 J. Warner Anh 21
60 Zimmermann Đức 33
61 A. Mair Scotland 25
70 L. Rupp Đức 35
Tin Norwich