Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: The City Ground (Sức chứa: 30576) Thành lập: 1865 HLV: S. Cooper Danh hiệu: 1 Ngoại Hạng Anh, 3 Hạng Nhất Anh, 2 UEFA Champions League, 2 FA Cup, 4 League Cup, 1 Community Shield, 1 UEFA Super Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 25/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford vs Nottingham Forest
03:00 30/01/2026 Cúp C2 Châu Âu
Nottingham Forest vs Ferencvaros
21:00 01/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest vs Crystal Palace
03:00 07/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd vs Nottingham Forest
02:30 12/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest vs Wolves
21:00 21/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest vs Liverpool
21:00 28/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton vs Nottingham Forest
21:00 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City vs Nottingham Forest
21:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest vs Fulham
21:00 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Nottingham Forest
03:00 23/01/2026 Cúp C2 Châu Âu
Braga 1 - 0 Nottingham Forest
00:30 18/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 0 - 0 Arsenal
02:30 10/01/2026 Cúp FA
Wrexham 3 - 3 Nottingham Forest
03:00 07/01/2026 Ngoại Hạng Anh
West Ham Utd 1 - 2 Nottingham Forest
19:30 03/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 3 - 1 Nottingham Forest
02:30 31/12/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 0 - 2 Everton
19:30 27/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 1 - 2 Man City
03:00 23/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Fulham 1 - 0 Nottingham Forest
21:00 14/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 3 - 0 Tottenham
00:45 12/12/2025 Cúp C2 Châu Âu
Utrecht 1 - 2 Nottingham Forest
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Mỹ | 29 |
| 2 | | Mỹ | 38 |
| 3 | | Wales | 27 |
| 4 | | Brazil | 38 |
| 5 | | Brazil | 27 |
| 6 | | Anh | 41 |
| 7 | | Anh | 27 |
| 8 | | Scotland | 39 |
| 9 | T. Awoniyi | 29 | |
| 10 | M. Gibbs-White | Anh | 26 |
| 11 | C. Wood | New Zealand | 35 |
| 12 | | Brazil | 27 |
| 13 | | Brazil | 39 |
| 14 | | Thụy Sỹ | 28 |
| 15 | | Anh | 28 |
| 16 | | Anh | 28 |
| 17 | | Anh | 33 |
| 18 | | Anh | 36 |
| 19 | | Brazil | 30 |
| 20 | | Đức | 24 |
| 21 | | Anh | 22 |
| 22 | | Anh | 34 |
| 23 | | Brazil | 34 |
| 24 | | Croatia | 27 |
| 25 | E. Dennis | 29 | |
| 26 | | Bỉ | 33 |
| 27 | | Anh | 43 |
| 28 | | Brazil | 40 |
| 29 | | Pháp | 24 |
| 30 | | 36 | |
| 31 | | Serbia | 28 |
| 32 | | Ireland | 28 |
| 33 | | Anh | 36 |
| 34 | | Anh | 30 |
| 35 | | Ukraina | 34 |
| 36 | | Tây Ban Nha | 34 |
| 37 | | Italia | 21 |
| 38 | Felipe | Brazil | 37 |
| 40 | | Wales | 25 |
| 41 | | Costa Rica | 22 |
| 42 | | Anh | 29 |
| 43 | | Anh | 32 |
| 44 | | Anh | 28 |
| 45 | | Anh | 25 |
| 46 | | Anh | 28 |









