Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Paderborn 07
Thành phố: Paderborn
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐBenteler-Arena (Sức chứa: 15306)

Thành lập: 1907

HLV: S. Baumgart

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

19:30 25/01/2026 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Preussen Munster

18:30 31/01/2026 Hạng 2 Đức

Fort.Dusseldorf vs Paderborn 07

18:30 07/02/2026 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Nurnberg

18:30 14/02/2026 Hạng 2 Đức

Bochum vs Paderborn 07

18:30 21/02/2026 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Hertha Berlin

18:30 28/02/2026 Hạng 2 Đức

Kaiserslautern vs Paderborn 07

18:30 07/03/2026 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Ein.Braunschweig

18:30 14/03/2026 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld vs Paderborn 07

18:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Dynamo Dresden

18:30 04/04/2026 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Paderborn 07

19:30 18/01/2026 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel 2 - 0 Paderborn 07

19:00 08/01/2026 Giao Hữu CLB

Paderborn 07 3 - 2 Charleroi

00:30 20/12/2025 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 2 - 2 Darmstadt

19:00 13/12/2025 Hạng 2 Đức

Karlsruher 0 - 4 Paderborn 07

19:00 06/12/2025 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 1 - 2 Elversberg

00:30 29/11/2025 Hạng 2 Đức

Schalke 04 2 - 1 Paderborn 07

19:00 22/11/2025 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 0 - 2 Hannover 96

19:30 09/11/2025 Hạng 2 Đức

Magdeburg 0 - 1 Paderborn 07

19:30 02/11/2025 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 2 - 1 Greuther Furth

00:00 30/10/2025 Cúp Đức

Paderborn 07 1 - 1 B.Leverkusen

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 P. Boevink Croatia 26
2 U. Hunemeier Đức 40
3 B. Humphreys Anh 27
4 C. Brackelmann Đức 28
5 S. Castaneda Đức 38
6 M. Schuster Đức 30
7 F. Bilbija Đức 32
8 D. Kinsombi Đức 37
9 M. Baur Đức 34
10 K. Kostons Hà Lan 29
11 S. Michel Đức 36
12 D. Bilogrević Đức 27
13 R. Leipertz Đức 32
14 A. Oeynhausen Đức 24
15 T. Muller Đức 27
16 V. Musliu Bắc Macedonia 30
17 L. Curda Đức 32
18 D. Srbeny Châu Âu 32
19 K. Ezekwem Đức 30
20 F. Götze Đức 34
21 J. Huth Đức 32
22 M. Hansen Đức 32
23 R. Obermair Đức 31
24 J. Heuer Đức 31
25 T. Scheller Đức 30
26 S. Klaas Đức 28
27 K. Klefisch Đức 28
28 M. Flotho Đức 29
29 I. Ansah Croatia 32
30 F. Muslija Đức 32
31 M. Rohr Đức 34
32 A. Zehnter Đức 26
33 M. Hoffmeier Đức 38
34 L. Brüggemeier Đức 29
35 A. Schulz Đức 23
36 F. Platte Đức 29
39 A. Grimaldi Hy Lạp 29
40 N. Nadj Đức 25
41 D. Seimen Đức 23
43 M. Ens Đức 27
46 L. Engelns Đức 23
Tin Paderborn 07