Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

PAOK Salonica
Thành phố: Thessaloniki
Quốc gia: Hy Lạp
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

01:00 26/01/2026 VĐQG Hy Lạp

Kifisia FC vs PAOK Salonica

03:00 30/01/2026 Cúp C2 Châu Âu

Lyon vs PAOK Salonica

23:30 01/02/2026 VĐQG Hy Lạp

PAOK Salonica vs Panserraikos

23:00 08/02/2026 VĐQG Hy Lạp

Aris Salonica vs PAOK Salonica

23:30 15/02/2026 VĐQG Hy Lạp

PAOK Salonica vs AEK Athens

22:00 22/02/2026 VĐQG Hy Lạp

AE Larisa vs PAOK Salonica

00:45 23/01/2026 Cúp C2 Châu Âu

PAOK Salonica 2 - 0 Real Betis

00:00 19/01/2026 VĐQG Hy Lạp

PAOK Salonica 3 - 0 OFI Creta

23:30 14/01/2026 Cúp Hy Lạp

Olympiakos 0 - 2 PAOK Salonica

00:30 11/01/2026 VĐQG Hy Lạp

Panetolikos 0 - 3 PAOK Salonica

01:00 07/01/2026 Cúp Hy Lạp

PAOK Salonica 1 - 1 Atromitos

00:30 22/12/2025 VĐQG Hy Lạp

PAOK Salonica 2 - 0 Panathinaikos

01:00 18/12/2025 Cúp Hy Lạp

PAOK Salonica 4 - 1 Marko Markopoulo

22:59 14/12/2025 VĐQG Hy Lạp

Atromitos 2 - 0 PAOK Salonica

00:45 12/12/2025 Cúp C2 Châu Âu

Ludogorets 3 - 3 PAOK Salonica

00:30 08/12/2025 VĐQG Hy Lạp

PAOK Salonica 3 - 1 Aris Salonica

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 J. Pavlenka Argentina 35
2 M. Camara Hy Lạp 35
3 J. Kenny Thế Giới 40
4 A. Vogliacco Thế Giới 36
5 G. Michailidis Thế Giới 36
6 D. Lovren Thế Giới 36
7 Giakoumakis Thế Giới 36
8 S. Meite Thế Giới 36
9 F. Chalov Brazil 35
10 D. Pelkas Bulgary 41
11 Taison Thế Giới 36
13 S. Malezas Hy Lạp 34
14 A. Zivkovic Thế Giới 36
15 O. Colley Thế Giới 36
16 T. Kedziora Châu Âu 36
18 Z. Zivkovic Hy Lạp 28
19 Jonny Thụy Điển 40
20 Vieirinha Thế Giới 36
21 A. Baba Châu Âu 36
22 A. Bianco Belarus 34
23 Joan Sastre Hy Lạp 32
25 K. Thymianis Thế Giới 36
27 M. Ozdoev Thế Giới 36
28 E. Shakhov Thế Giới 36
32 G. Taylor Thế Giới 36
33 M. Samatta Hy Lạp 35
34 T. Tissoudali Thế Giới 36
41 D. Monastirlis Thế Giới 36
42 D. Kotarski Croatia 28
52 D. Chatsidis Thế Giới 36
65 Konstantelias Thế Giới 36
70 M. Samatta Estonia 34
77 K. Despodov Bulgary 28
80 Pelkas Thế Giới 36
82 S. Meite Thế Giới 36
95 S. Tzimas Brazil 28
99 A. Tsiftsis Ấn độ 33
Tin PAOK Salonica