Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:30 24/01/2026 League One
Plymouth Argyle vs Luton Town
01:45 28/01/2026 League One
Plymouth Argyle vs Mansfield
21:00 31/01/2026 League One
Stockport vs Plymouth Argyle
21:00 07/02/2026 League One
Plymouth Argyle vs Lincoln
21:00 14/02/2026 League One
Blackpool vs Plymouth Argyle
01:45 18/02/2026 League One
Leyton Orient vs Plymouth Argyle
21:00 21/02/2026 League One
Plymouth Argyle vs Cardiff City
21:00 28/02/2026 League One
Rotherham Utd vs Plymouth Argyle
21:00 07/03/2026 League One
Plymouth Argyle vs Doncaster Rovers
02:45 11/03/2026 League One
Wigan vs Plymouth Argyle
22:00 17/01/2026 League One
Peterborough Utd 0 - 1 Plymouth Argyle
02:00 14/01/2026 Football League Trophy
Bristol Rovers 3 - 4 Plymouth Argyle
22:00 04/01/2026 League One
Plymouth Argyle 3 - 0 Burton Albion
22:00 01/01/2026 League One
Stevenage 1 - 1 Plymouth Argyle
02:45 30/12/2026 League One
Plymouth Argyle 1 - 1 Wycombe
22:00 26/12/2025 League One
Plymouth Argyle 1 - 4 Reading
22:00 20/12/2025 League One
Doncaster Rovers 1 - 5 Plymouth Argyle
22:00 13/12/2025 League One
Plymouth Argyle 1 - 0 Rotherham Utd
02:45 10/12/2025 League One
Wycombe 0 - 1 Plymouth Argyle
19:30 06/12/2025 League One
Plymouth Argyle 0 - 1 Bradford City
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thế Giới | 28 |
| 2 | | Anh | 29 |
| 3 | | Anh | 31 |
| 4 | | Thế Giới | 33 |
| 5 | | Thế Giới | 28 |
| 6 | | Hungary | 29 |
| 7 | | Hà Lan | 27 |
| 8 | | Thế Giới | 28 |
| 9 | | Anh | 29 |
| 10 | | Thế Giới | 31 |
| 11 | | Thế Giới | 33 |
| 14 | | Ireland | 28 |
| 15 | | 28 | |
| 16 | | Anh | 31 |
| 17 | | Ba Lan | 29 |
| 18 | | Anh | 33 |
| 19 | | 27 | |
| 20 | | Thế Giới | 31 |
| 21 | | Thế Giới | 34 |
| 22 | | Anh | 23 |
| 23 | | Anh | 27 |
| 24 | | Thế Giới | 34 |
| 25 | | Bosnia-Herzgovina | 27 |
| 26 | | 33 | |
| 27 | | Anh | 36 |
| 28 | | Thụy Điển | 29 |
| 29 | | Anh | 29 |
| 30 | | 28 | |
| 31 | | Anh | 27 |
| 32 | | Thế Giới | 34 |
| 34 | | Anh | 27 |
| 35 | | Wales | 20 |
| 44 | | Iceland | 34 |
