Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Preston North End
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Deepdale (Sức chứa: 23408)

Thành lập: 1863

HLV: R. Lowe

Danh hiệu: 2 Ngoại Hạng Anh, 3 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 1 League Two, 2 FA Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

19:30 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Preston North End

21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich vs Preston North End

21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Preston North End vs Portsmouth

21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

Preston North End vs Watford

21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Preston North End

21:00 24/02/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City vs Preston North End

21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Preston North End vs Millwall

21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Preston North End vs Oxford Utd

21:00 11/03/2026 Hạng Nhất Anh

Coventry vs Preston North End

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich vs Preston North End

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

Preston North End 0 - 3 Hull City

22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh

Preston North End 0 - 1 Derby County

02:30 10/01/2026 Cúp FA

Preston North End 0 - 1 Wigan

22:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh

Bristol City 0 - 2 Preston North End

22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh

Preston North End 3 - 0 Sheffield Wed.

02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham 2 - 1 Preston North End

22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh

Stoke City 0 - 0 Preston North End

19:30 20/12/2025 Hạng Nhất Anh

Preston North End 1 - 1 Norwich

19:30 13/12/2025 Hạng Nhất Anh

Oxford Utd 1 - 2 Preston North End

02:45 10/12/2025 Hạng Nhất Anh

Preston North End 1 - 1 Coventry

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 D. Iversen Anh 36
2 Pol Valentín Tây Ban Nha 23
3 A. Vukcevic Anh 38
4 B. Whiteman Anh 41
5 H. Armstrong Anh 39
6 L. Lindsay Australia 34
7 W. Keane 37
8 A. McCann Australia 41
9 D. Jebbison Anh 49
10 Frokjær-Jensen 34
11 R. Brady Anh 34
12 J. Walton Scotland 42
13 D. Cornell Thế Giới 36
14 J. Storey Anh 38
15 J. Thompson Anh 39
16 A. Hughes Bắc Ireland 43
17 L. Dobbin Anh 39
18 J. Lewis Bắc Ireland 37
19 L. Gibson Anh 42
20 T. Carroll Anh 40
21 A. Devine Đức 45
22 S. Thordarson Anh 33
23 J. Okkels Đan Mạch 39
24 M. Smith Anh 34
25 D. Holmes Anh 32
26 T. Small Đức 38
27 Holland-Wilkinson Thế Giới 36
28 M. Osmajic Montenegro 29
29 Kesler-Hayden Anh 33
30 Brownhill Anh 31
31 T. Mawene Ireland 31
32 J. Earl Anh 30
33 K. Best Anh 29
35 N. Mawene Anh 28
39 M. O'Neil Wales 34
40 J. Bowler Anh 27
41 B. Diaby Anh 41
42 O. Offiah Anh 24
44 B. Potts Anh 32
45 J. Murphy Thế Giới 33
Tin Preston North End