Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

QPR
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Loftus Road (Sức chứa: 18360)

Thành lập: 1885

HLV: M. Beale

Danh hiệu: 2 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

QPR vs Wrexham

21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

QPR vs Coventry

21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic vs QPR

21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

QPR vs Blackburn Rovers

21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City vs QPR

21:00 24/02/2026 Hạng Nhất Anh

Southampton vs QPR

21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

QPR vs Sheffield Utd

21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

QPR vs Middlesbrough

21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh

Birmingham vs QPR

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

Leicester City vs QPR

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

Oxford Utd 0 - 0 QPR

22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City 0 - 0 QPR

21:30 11/01/2026 Cúp FA

West Ham Utd 1 - 1 QPR

19:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh

QPR 3 - 0 Sheffield Wed.

22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh

QPR 1 - 2 Norwich

02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom 2 - 1 QPR

22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh

Portsmouth 1 - 1 QPR

22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh

QPR 4 - 1 Leicester City

22:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough 3 - 1 QPR

03:00 10/12/2025 Hạng Nhất Anh

QPR 2 - 1 Birmingham

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 P. Nardi Anh 46
2 K. Adamson New Zealand 44
3 J. Dunne Anh 37
4 L. Morrison Anh 35
5 S. Cook Anh 40
6 J. Clarke-Salter Na Uy 48
7 K. Dembélé Anh 27
8 S. Field Anh 44
9 L. Dykes Anh 37
10 I. Chair Anh 47
11 P. Smyth Wales 27
12 M. Frey Thụy Sỹ 37
13 J. Walsh Hàn Quốc 36
14 K. Saito Nhật Bản 38
15 I. Hayden 48
16 R. Burrell Scotland 43
17 K. Poku Anh 35
18 Norrington-Davies Anh 34
19 T. Akindileni Séc 35
20 H. Vale Anh 44
21 K. Morgan Ireland 43
22 R. Kone 29
23 D. Bennie Brazil 36
24 N. Madsen Chi Lê 37
25 L. Andersen Anh 45
26 R. Kolli Algeria 33
27 A. Mbengue Anh 25
28 Esquerdinha Brazil 34
29 B. Hamer Anh 39
30 T. Smith Nam Phi 37
32 L. Kelly Anh 34
33 D. Barnes 37
34 A. Mitchell Anh 33
35 Y.Benayoun Argentina 40
36 A. Aoraha Ai Cập 34
37 A. Adomah Bắc Ireland 32
38 R. Kolli Scotland 31
39 D. De Silva Iceland 30
40 J. Varane 39
41 B.Comley Anh 34
42 C.Kpekawa Thế Giới 47
43 J. Gibbons Anh 33
45 Petrasso Bồ Đào Nha 47
47 Min-Hyuk Anh 24