Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Saint Etienne
Thành phố: Saint Etienne
Quốc gia: Pháp
Thông tin khác:

SVD: Stade Geoffroy-Guichard (Sức chứa: 42000)

Thành lập: 1920

HLV: C. Puel

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

01:00 31/01/2026 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne vs Boulogne

01:00 07/02/2026 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne vs Montpellier

01:00 14/02/2026 Hạng 2 Pháp

Guingamp vs Saint Etienne

01:00 21/02/2026 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne vs Stade Lavallois

01:00 28/02/2026 Hạng 2 Pháp

Pau FC vs Saint Etienne

01:00 07/03/2026 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne vs Red Star 93

01:00 14/03/2026 Hạng 2 Pháp

Grenoble vs Saint Etienne

01:00 21/03/2026 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne vs Annecy FC

01:00 04/04/2026 Hạng 2 Pháp

Nancy vs Saint Etienne

01:00 11/04/2026 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne vs Dunkerque

02:00 25/01/2026 Hạng 2 Pháp

Stade Reims 1 - 0 Saint Etienne

02:55 18/01/2026 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne 1 - 0 Clermont

02:00 04/01/2026 Hạng 2 Pháp

Le Mans 0 - 0 Saint Etienne

20:45 21/12/2025 Cúp Pháp

Nice 2 - 1 Saint Etienne

02:00 14/12/2025 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne 2 - 2 SC Bastia

02:00 07/12/2025 Hạng 2 Pháp

Dunkerque 1 - 0 Saint Etienne

02:00 23/11/2025 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne 2 - 1 Nancy

02:00 09/11/2025 Hạng 2 Pháp

Troyes 2 - 3 Saint Etienne

02:00 02/11/2025 Hạng 2 Pháp

Red Star 93 2 - 1 Saint Etienne

02:30 29/10/2025 Hạng 2 Pháp

Saint Etienne 6 - 0 Pau FC

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 B. Maubleu Pháp 25
2 H. Moukoudi 29
3 M. Nade Pháp 27
4 P. Ekwah 24
5 Y. Abdelhamid Ma rốc 27
6 B. Bouchouari Pháp 23
7 I. Cardona Pháp 36
8 D. Appiah Pháp 29
9 I. Sissoko 29
10 F. Tardieu Pháp 35
11 B. Old Brazil 35
13 M. Bernauer Pháp 34
14 L. Mouton 29
15 B. Benkhedim Pháp 25
16 B. Fall 25
17 P. Cornud Pháp 24
18 M. Cafaro Pháp 28
19 L. Pétrot Pháp 29
20 A. Boakye 32
21 D. Batubinsika 27
22 Z. Davitashvili Georgia 29
23 A. Briançon Pháp 29
25 I. Wadji 29
26 L. Fomba Pháp 24
27 Y. Macon Pháp 28
28 I. Miladinović Serbia 27
29 A. Moueffek Pháp 25
30 G. Larsonneur Pháp 29
31 B. Djile Pháp 25
32 L. Stassin Pháp 23
39 A. Aiki Pháp 27
40 E. Green Pháp 26
63 D. N'Guessan Pháp 27