Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Schalke 04
Thành phố: Gelsenkirchen
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: VELTINS-Arena (Sức chứa: 62271)

Thành lập: 1904

HLV: T. Reis

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

19:30 25/01/2026 Hạng 2 Đức

Schalke 04 vs Kaiserslautern

18:30 31/01/2026 Hạng 2 Đức

Bochum vs Schalke 04

18:30 07/02/2026 Hạng 2 Đức

Schalke 04 vs Dynamo Dresden

18:30 14/02/2026 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs Schalke 04

18:30 21/02/2026 Hạng 2 Đức

Schalke 04 vs Magdeburg

18:30 28/02/2026 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Schalke 04

18:30 07/03/2026 Hạng 2 Đức

Schalke 04 vs A.Bielefeld

18:30 14/03/2026 Hạng 2 Đức

Schalke 04 vs Hannover 96

18:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức

Darmstadt vs Schalke 04

18:30 04/04/2026 Hạng 2 Đức

Schalke 04 vs Karlsruher

02:30 18/01/2026 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin 0 - 0 Schalke 04

20:00 10/01/2026 Giao Hữu CLB

Osnabruck 0 - 2 Schalke 04

19:30 21/12/2025 Hạng 2 Đức

Ein.Braunschweig 2 - 1 Schalke 04

19:30 14/12/2025 Hạng 2 Đức

Schalke 04 1 - 0 Nurnberg

00:30 06/12/2025 Hạng 2 Đức

Fort.Dusseldorf 0 - 2 Schalke 04

00:30 29/11/2025 Hạng 2 Đức

Schalke 04 2 - 1 Paderborn 07

19:00 22/11/2025 Hạng 2 Đức

Preussen Munster 0 - 0 Schalke 04

02:40 14/11/2025 Giao Hữu CLB

Twente 1 - 0 Schalke 04

19:00 08/11/2025 Hạng 2 Đức

Schalke 04 1 - 0 Elversberg

19:00 01/11/2025 Hạng 2 Đức

Karlsruher 2 - 1 Schalke 04

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 R. Hoffmann Đức 38
2 F. Sánchez Đức 25
3 L. Greiml Áo 25
4 M. Yoshida Nhật Bản 41
5 D. Murkin Anh 25
6 R. Schallenberg Đức 33
7 P. Seguin Thụy Điển 29
8 A. Younes Đức 33
9 M. Sylla Đức 36
10 L. Tempelmann Algeria 32
11 B. Lasme Đức 33
14 J. Bachmann Nhật Bản 26
15 E. Højlund Đan Mạch 35
16 N. Boujellab Đức 27
17 A. Gantenbein Mỹ 25
18 C. Antwi-Adjei 32
19 K. Karaman Thổ Nhĩ Kỳ 31
20 T. Skarke Pháp 35
21 M. Wasinski Pháp 27
22 I. Cissé 27
23 M. Aydın Bắc Macedonia 24
24 I. Hamache Bỉ 36
25 T. Baumgartl Đức 29
26 T. Kalas Séc 36
27 C. Brunner Đức 26
28 J. Heekeren Đức 24
29 T. Mohr Đức 40
30 A. Donkor Séc 28
31 T. Bulut Đức 29
32 M. Müller Đức 27
33 E. Balanta Colombia 29
34 M. Langer Áo 41
35 M. Kaminski Đức 30
36 B. Idrizi Kosovo 28
37 M. Grüger Đức 26
38 S. Kozuki Nhật Bản 29
39 J. Müller Peru 36
40 S. Polter Đức 32
41 H. Matriciani Đức 26
42 K. Topp Đức 22
43 A. Ouédraogo Đức 21
44 S. Sane Đức 24
46 N. Amadin Hà Lan 26
51 S. van der Sloot Hà Lan 24
90 B. Raman 32
150 Kolo Đức 26
240 B. Oczipka Đức 37