Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Bramall Lane (Sức chứa: 32702) Thành lập: 1889 HLV: P. Heckingbottom Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(1), Hạng Nhất Anh(1), League One(1), FA Cup(4) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs Ipswich
21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Millwall vs Sheffield Utd
21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs Middlesbrough
21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth vs Sheffield Utd
21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs Sheffield Wed.
21:00 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs Coventry
21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
QPR vs Sheffield Utd
21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs West Brom
21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Sheffield Utd
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs Sheffield Utd
02:45 22/01/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 1 - 0 Sheffield Utd
22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 1 - 0 Sheffield Utd
21:30 11/01/2026 Cúp FA
Sheffield Utd 3 - 4 Mansfield
00:30 02/01/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 3 - 1 Leicester City
02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 1 - 2 Sheffield Utd
00:30 27/12/2025 Hạng Nhất Anh
Wrexham 5 - 3 Sheffield Utd
22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 3 - 0 Birmingham
03:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh
West Brom 2 - 0 Sheffield Utd
02:45 10/12/2025 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 1 - 1 Norwich
22:00 06/12/2025 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 4 - 0 Stoke City
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Anh | 27 |
| 2 | | Anh | 33 |
| 3 | | Anh | 36 |
| 4 | O. Arblaster | Scotland | 35 |
| 5 | | Anh | 32 |
| 6 | | Anh | 38 |
| 7 | | Anh | 26 |
| 8 | | Hà Lan | 29 |
| 9 | D. Ings | Scotland | 30 |
| 10 | | Anh | 40 |
| 11 | | Anh | 25 |
| 13 | | Croatia | 42 |
| 14 | | Scotland | 29 |
| 15 | | Anh | 27 |
| 16 | J. Shackleton | Bắc Ireland | 35 |
| 17 | | Anh | 24 |
| 18 | | Anh | 35 |
| 19 | | Anh | 33 |
| 20 | | Anh | 25 |
| 21 | | Hà Lan | 30 |
| 22 | | Anh | 25 |
| 23 | | Anh | 32 |
| 24 | | Hà Lan | 27 |
| 25 | | Anh | 36 |
| 26 | | Anh | 37 |
| 27 | | Anh | 34 |
| 28 | | Anh | 35 |
| 29 | | Ireland | 26 |
| 30 | | Anh | 25 |
| 32 | | Anh | 22 |
| 33 | | Wales | 27 |
| 34 | | Anh | 24 |
| 35 | | Anh | 28 |
| 36 | | Anh | 23 |
| 37 | | Anh | 26 |
| 38 | | Anh | 28 |
| 39 | | Scotland | 28 |
| 40 | | Anh | 23 |
| 42 | | Lithuania | 21 |
| 44 | | 26 | |
| 45 | | Anh | 35 |









