Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Hillsborough (Sức chứa: 39814) Thành lập: 1867 HLV: Carlos Carvalhal |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Sheffield Wed.
21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. vs Wrexham
21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City vs Sheffield Wed.
21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. vs Millwall
21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs Sheffield Wed.
21:00 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Sheffield Wed.
21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. vs Southampton
21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County vs Sheffield Wed.
21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. vs Watford
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. vs Ipswich
02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. 0 - 2 Birmingham
22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. 0 - 1 Portsmouth
22:00 10/01/2026 Cúp FA
Sheffield Wed. 0 - 2 Brentford
19:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 3 - 0 Sheffield Wed.
22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 3 - 0 Sheffield Wed.
02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. 0 - 0 Blackburn Rovers
22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. 2 - 2 Hull City
22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh
Ipswich 3 - 1 Sheffield Wed.
03:00 16/12/2025 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. 0 - 3 Derby County
02:45 10/12/2025 Hạng Nhất Anh
Watford 1 - 1 Sheffield Wed.
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Ireland | 42 |
| 2 | | Anh | 43 |
| 3 | | Anh | 36 |
| 4 | | Anh | 36 |
| 5 | | 43 | |
| 6 | | Anh | 41 |
| 7 | | Scotland | 34 |
| 8 | | Thụy Điển | 35 |
| 9 | | 37 | |
| 10 | | Scotland | 37 |
| 11 | | Hà Lan | 39 |
| 12 | | Anh | 21 |
| 13 | | Bắc Ireland | 34 |
| 14 | | Anh | 43 |
| 15 | | Tây Ban Nha | 37 |
| 16 | | Scotland | 34 |
| 17 | | Anh | 34 |
| 18 | | 41 | |
| 19 | | Ba Lan | 39 |
| 20 | | Anh | 38 |
| 21 | | Anh | 35 |
| 22 | | Pháp | 30 |
| 23 | | Anh | 44 |
| 24 | | Anh | 36 |
| 25 | | Anh | 31 |
| 26 | | Anh | 32 |
| 27 | | Anh | 36 |
| 28 | | Anh | 32 |
| 29 | | Bồ Đào Nha | 32 |
| 30 | | Anh | 28 |
| 31 | | Wales | 42 |
| 32 | | Anh | 36 |
| 33 | | Anh | 36 |
| 34 | | Anh | 38 |
| 36 | | Colombia | 36 |
| 37 | | Anh | 26 |
| 39 | | Thế Giới | 44 |
| 40 | | Scotland | 27 |
| 41 | | Scotland | 37 |
| 42 | | Anh | 21 |
| 43 | | Anh | 45 |
| 44 | | Pháp | 29 |
| 45 | | Thế Giới | 34 |
| 47 | | Pháp | 39 |
| 48 | | Thế Giới | 44 |
| 55 | | Anh | 31 |
