Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Slavia Praha
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: Eden Aréna(sức chứa: 21000)

Thành lập: 1892

HLV: D. Uhrin jr.

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

Pafos FC vs Slavia Praha

23:30 01/02/2026 VĐQG Séc

Pardubice vs Slavia Praha

21:00 07/02/2026 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Mlada Boleslav

21:00 14/02/2026 VĐQG Séc

MFK Karvina vs Slavia Praha

21:00 21/02/2026 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Slovan Liberec

21:00 28/02/2026 VĐQG Séc

Dukla Praha vs Slavia Praha

03:00 22/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

Slavia Praha 2 - 4 Barcelona

22:00 16/01/2026 Giao Hữu CLB

Brann 1 - 2 Slavia Praha

21:30 10/01/2026 Giao Hữu CLB

Slavia Praha 1 - 1 Karlsruher

21:00 06/01/2026 Giao Hữu CLB

Basel 4 - 3 Slavia Praha

00:00 14/12/2025 VĐQG Séc

Slavia Praha 4 - 3 Jablonec

03:00 10/12/2025 Cúp C1 Châu Âu

Tottenham 3 - 0 Slavia Praha

00:00 06/12/2025 VĐQG Séc

Teplice 1 - 2 Slavia Praha

00:00 30/11/2025 VĐQG Séc

Slavia Praha 3 - 0 Slovacko

03:00 26/11/2025 Cúp C1 Châu Âu

Slavia Praha 0 - 0 Athletic Bilbao

00:00 23/11/2025 VĐQG Séc

Slavia Praha 3 - 1 Bohemians 1905

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 O. Kolar Séc 33
2 S. Chaloupek Séc 23
3 T. Holes Séc 33
4 D. Zima Séc 33
5 I. Ogbu Bồ Đào Nha 43
6 C. Wallem Na Uy 28
7 M. Cham Rumany 33
8 D. Hashioka Nhật Bản 33
9 V. Kusej Séc 31
10 C. Zafeiris Séc 36
11 Y. Sanyang Séc 36
12 Y. Mbodji 36
13 M. Chytil Séc 34
14 M. van Buren Hà Lan 29
15 V. Jurecka Séc 33
16 D. Moses 36
17 L. Provod Hà Lan 35
18 J. Boril Séc 35
19 O. Dorley 35
20 A. Buzek Séc 32
21 D. Doudera Séc 28
22 L. Vorlicky Séc 28
23 M. Sadilek Séc 28
24 A. Mandous Bahrain 33
25 T. Chory Séc 25
26 I. Schranz Séc 29
27 T. Vlcek Séc 25
28 F. Prebsl Séc 30
30 D. Toula Séc 21
31 E. Prekop Séc 41
32 O. Lingr Séc 29
33 O. Zmrzlý Séc 27
35 J. Markovic Séc 31
36 J. Stanek Séc 27
43 T. Jelinek Séc 21
46 M. Konecny Séc 20
48 D. Pech Séc 20
50 F. Slavata Séc 28
53 D. Toula Séc 21